Raufoss
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Strommen

Raufoss vs Strommen

Tỷ số chung cuộc: Raufoss 1-1 Strommen tại 1. Division, 3 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raufoss thắng 3, hòa 3, Strommen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 7
Sân vận động
NAMMO Stadion, Raufoss
Trọng tài
D. Higraff
Phong độ
LWLLL Raufoss
WWWWL Strommen
  1. HT0-0
  2. 57' S. Owusu
  3. 65' L. Rochester Sørensen M. Moldskred
  4. 65' M. Kaland M. Bjørlo
  5. 66' N. Fremstad R. Doghman
  6. 66' W. Pozo-Venta Y. Chaib
  7. 68' H. Leine O. Løken
  8. 69' 0-1 L. Nordås
  9. 76' G. Simenstad K. Nessø
  10. 76' H. Thun L. Nordås
  11. 79' H. Leine 1-1
  12. 86' P. Andresen H. Kuruçay
  13. 87' S. Birkeland B. Sandmoen
  14. 90'+4 S. Kjellevold
  15. FT1-1

Đội hình

Raufoss HLV: C. Johnsen
  1. 1O. Lauvli
  2. 2E. Race
  3. 5M. Alm
  4. 16E. Breivik
  5. 7É. Dadjo
  6. 22K. Nessø ▼ 76'
  7. 10R. Doghman ▼ 66'
  8. 17S. Owusu
  9. 8M. Moldskred ▼ 65'
  10. 21L. Johnsen
  11. 14O. Løken ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 9L. Rochester Sørensen ▲ 65'
  2. 11N. Fremstad ▲ 66'
  3. 32H. Leine ▲ 68'
  4. 20G. Simenstad ▲ 76'
  5. 3A. Møllerhagen
  6. 15M. Heiberg
  7. 18I. Fandi
  8. 4S. Simenstad
  9. 23R. Johnsen
Strommen HLV: O. Nesselquist
  1. 1S. Lillevik
  2. 5S. Bjørkkjær
  3. 2M. Tvedte
  4. 58H. Kuruçay ▼ 86'
  5. 3M. Olsen
  6. 17T. George
  7. 11M. Bjørlo ▼ 65'
  8. 6T. Naustdal
  9. 16B. Sandmoen ▼ 87'
  10. 15Y. Chaib ▼ 66'
  11. 18L. Nordås ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 20M. Kaland ▲ 65'
  2. 9W. Pozo-Venta ▲ 66'
  3. 14H. Thun ▲ 76'
  4. 23P. Andresen ▲ 86'
  5. 8S. Birkeland ▲ 87'
  6. 10M. Achrifi
  7. 21J. Valberg
  8. 22M. Sjølstad
  9. 31C. Buhake

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tromso
30 60 - 29 +31 63
2
Lillestrøm SK
30 49 - 26 +23 57
3
Sogndal
30 57 - 36 +21 51
4
Ranheim
30 61 - 41 +20 47
5
Asane
30 60 - 48 +12 45
6
Raufoss
30 53 - 44 +9 42
7
Sandnes ULF
30 46 - 55 -9 41
8
KFUM Oslo
30 44 - 44 0 39
9
Ham-Kam
30 49 - 52 -3 39
10
Strommen
30 47 - 51 -4 35
11
jerv
30 41 - 57 -16 35
12
Ull/Kisa
30 45 - 63 -18 35
13
Grorud
30 45 - 56 -11 34
14
Stjørdals-Blink
30 52 - 59 -7 33
15
Kongsvinger
30 35 - 53 -18 28
16
Øygarden
30 37 - 67 -30 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
60Ghi được56
57Thủng lưới63
1.67Bàn thắng mỗi trận1.56
7Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu