Strommen
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Raufoss

Strommen vs Raufoss

Tỷ số chung cuộc: Strommen 3-1 Raufoss tại 1. Division, 26 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Strommen thắng 2, hòa 1, Raufoss thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 19
Phong độ
LWWWW Strommen
LWLLL Raufoss
  1. 24' J. Kristengard · N. Hristov 1-0
  2. 32' N. Hristov · A. Nord 2-0
  3. 40' M. Aanesland K. Onsrud
  4. HT2-0
  5. 46' E. Sildnes N. Fremstad
  6. 46' R. Zekhnini A. Achinioti-Jonsson
  7. 63' K. Somesi H. Kristiansen
  8. 67' M. Aanesland
  9. 68' N. Hristov · A. Nord 3-0
  10. 72' M. Waehler J. Kristengard
  11. 72' E. Rogne A. Nord
  12. 72' U. Danbolt T. Engebakken
  13. 81' S. Rindal M. Paulsen
  14. 81' T. Benjamin N. Hristov
  15. 81' Y. Agyeman A. Rogulj
  16. 87' 3-1 U. Danbolt · E. Asvestad
  17. FT3-1

Đội hình

Strommen HLV: Marcus Ericson
  1. 12A. Skjaerstein
  2. 98T. Romo Lillo
  3. 4M. Balatoni
  4. 25P. Lindgren
  5. 5S. Sharif
  6. 7H. Kristiansen▼ 63'
  7. 6S. Beck
  8. 16A. Nord▼ 72'
  9. 24M. Paulsen▼ 81'
  10. 14J. Kristengard▼ 72'
  11. 9N. Hristov▼ 81'

Dự bị 9

  1. 1M. Kristiansen
  2. 2S. Rindal▲ 81'
  3. 3C. Crestani
  4. 8K. Somesi▲ 63'
  5. 11M. Waehler▲ 72'
  6. 13A. Solberg
  7. 19E. Rogne▲ 72'
  8. 21T. Ogboji
  9. 27T. Benjamin▲ 81'
Raufoss HLV: Petter Berget Ole
  1. 12M. G. Synstelien D.
  2. 6E. Froysa
  3. 13A. Achinioti-Jonsson▼ 46'
  4. 15E. Gartig
  5. 11N. Fremstad▼ 46'
  6. 17K. Onsrud▼ 40'
  7. 8H. Holter
  8. 18T. Engebakken▼ 72'
  9. 3E. Asvestad
  10. 19H. Karlsen
  11. 9A. Rogulj▼ 81'

Dự bị 8

  1. 33M. Dalby
  2. 7E. Sildnes▲ 46'
  3. 10M. Aanesland▲ 40'
  4. 14Y. Agyeman▲ 81'
  5. 16M. Larsen
  6. 24J. Barros
  7. 27R. Zekhnini▲ 46'
  8. 31U. Danbolt▲ 72'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kongsvinger
21 62 - 33 +29 46
2
Haugesund
21 64 - 36 +28 46
3
Stabaek
20 53 - 23 +30 42
4
Stromsgodset
21 54 - 30 +24 42
5
hodd
21 37 - 38 -1 34
6
ODD Ballklubb
21 41 - 33 +8 33
7
Bryne
21 26 - 31 -5 29
8
Egersund
20 33 - 37 -4 27
9
Ranheim
21 50 - 55 -5 24
10
Sandnes ULF
21 30 - 36 -6 24
11
Lyn
20 35 - 43 -8 24
12
Strommen
21 32 - 47 -15 24
13
Sogndal
21 36 - 50 -14 22
14
Moss
20 32 - 45 -13 19
15
Asane
21 32 - 46 -14 19
16
Raufoss
21 24 - 58 -34 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu8
18Ghi được7
13Thủng lưới30
2Bàn thắng mỗi trận0.88
3Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu