Raufoss
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Strommen

Raufoss vs Strommen

Tỷ số chung cuộc: Raufoss 1-0 Strommen tại 1. Division, 22 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raufoss thắng 3, hòa 3, Strommen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 4
Phong độ
LWLLL Raufoss
WWWWL Strommen
  1. 31' Paal Steffen Andresen
  2. 34' O. Løken 1-0
  3. HT1-0
  4. 52' Oeystein Vestvatn
  5. 61' U. Ness M. Kaland
  6. 70' M. Al Laham Ø. Vestvatn
  7. 75' K. Nesso M. Maigaard
  8. 82' Paal Steffen Andresen
  9. 82' Ikhsan Fandi O. Løken
  10. 84' Anton Henningsson
  11. 85' H. Thun S. Bjørkkjær
  12. 90' E. Race M. Moldskred
  13. FT1-0

Đội hình

Raufoss HLV: C. Johnsen
  1. 1O. Lauvli
  2. 4S. Simenstad
  3. 19P. Bizoza
  4. 7E. Dadjo
  5. 6S. Nilsen
  6. 10R. Doghman
  7. 17S. Owusu
  8. 8M. Moldskred ▼ 90'
  9. 9A. Henningsson
  10. 11M. Maigaard ▼ 75'
  11. 14O. Løken ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 22K. Nesso ▲ 75'
  2. 18Ikhsan Fandi ▲ 82'
  3. 2E. Race ▲ 90'
  4. 16S. Giæver
  5. 20G. Simenstad
  6. 21T. Dabove
  7. 23R. Johnsen
Strommen HLV: O. Nesselquist
  1. 30M. Berntzen
  2. 23P. Andresen
  3. 4K. Jahr
  4. 20M. Kaland ▼ 61'
  5. 3V. Grodås
  6. 16J. Norheim
  7. 5S. Bjørkkjær ▼ 85'
  8. 8M. Blårud
  9. 17Ø. Vestvatn ▼ 70'
  10. 18A. Hellum
  11. 9S. Gussiås

Dự bị 7

  1. 11U. Ness ▲ 61'
  2. 7M. Al Laham ▲ 70'
  3. 14H. Thun ▲ 85'
  4. 10M. Achrifi
  5. 21J. Grødtlien
  6. 22S. Melby
  7. 31S. Christensen

Thống kê

00
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aalesund
30 67 - 25 +42 79
2
Sandefjord
30 53 - 30 +23 65
3
Start
30 54 - 31 +23 62
4
KFUM Oslo
30 58 - 42 +16 48
5
Kongsvinger
30 38 - 36 +2 46
6
Sogndal
30 51 - 39 +12 45
7
Nest-Sotra
30 43 - 31 +12 44
8
Ull/Kisa
30 47 - 47 0 39
9
Sandnes ULF
29 46 - 46 0 38
10
Ham-Kam
30 43 - 47 -4 38
11
Raufoss
30 47 - 59 -12 38
12
jerv
30 34 - 54 -20 33
13
Strommen
29 29 - 46 -17 27
14
Notodden
30 35 - 53 -18 25
15
Skeid
30 38 - 54 -16 22
16
Tromsdalen Uil
30 36 - 79 -43 13
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
47Ghi được32
59Thủng lưới48
1.47Bàn thắng mỗi trận0.97
6Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu