Strommen
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Raufoss

Strommen vs Raufoss

Tỷ số chung cuộc: Strommen 1-1 Raufoss tại 1. Division, 15 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Strommen thắng 4, hòa 3, Raufoss thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 1
Sân vận động
Strømmen Stadion, Strømmen
Trọng tài
H. Sletner
Phong độ
WWWWL Strommen
LWLLL Raufoss
  1. 11' A. Mollerhagen
  2. 12' M. Tvedte 1-0
  3. 27' 1-1 M. Ndiaye
  4. HT1-1
  5. 67' A. Helmersen S. Werni
  6. 67' T. Hestad T. Haltvik
  7. 76' M. Kaland L. Callaku
  8. 80' E. Bydal M. Karlsbakk
  9. 86' W. Idrissi W. Mikalsen
  10. 88' C. Cheng Y. Chaib
  11. 88' M. Nygaard M. Frankoch
  12. FT1-1

Đội hình

Strommen HLV: O. Nesselquist
  1. 1S. Lillevik
  2. 4K. Jahr
  3. 5S. Bjørkkjær
  4. 2M. Tvedte
  5. 3M. Olsen
  6. 17T. George
  7. 7W. Mikalsen ▼ 86'
  8. 6T. Naustdal
  9. 8S. Birkeland
  10. 15Y. Chaib ▼ 88'
  11. 11L. Callaku ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 20M. Kaland ▲ 76'
  2. 14W. Idrissi ▲ 86'
  3. 16C. Cheng ▲ 88'
  4. 10M. Achrifi
  5. 21J. Valberg
  6. 24B. Naustdal
  7. 25T. Myhre
  8. 26S. Olafsen
  9. 31C. Buhake
Raufoss HLV: C. Johnsen
  1. 1O. Lauvli
  2. 5M. Alm
  3. 4S. Westerlund
  4. 3A. Møllerhagen
  5. 6M. Frankoch ▼ 88'
  6. 22M. Karlsbakk ▼ 80'
  7. 21H. Kleppa
  8. 15M. Aanesland
  9. 10T. Haltvik ▼ 67'
  10. 14S. Werni ▼ 67'
  11. 28M. Ndiaye

Dự bị 9

  1. 9A. Helmersen ▲ 67'
  2. 29T. Hestad ▲ 67'
  3. 18E. Bydal ▲ 80'
  4. 8M. Nygaard ▲ 88'
  5. 19T. Andersen
  6. 23R. Johnsen
  7. 24E. Banza
  8. 17H. Befring
  9. 16J. Ørsal

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ham-Kam
30 62 - 21 +41 69
2
Aalesund
30 68 - 43 +25 58
3
jerv
30 49 - 46 +3 54
4
Fredrikstad FK
30 60 - 42 +18 52
5
KFUM Oslo
30 46 - 45 +1 44
6
Sogndal
30 40 - 35 +5 42
7
Asane
30 44 - 53 -9 40
8
Sandnes ULF
30 43 - 49 -6 39
9
Start
30 59 - 59 0 38
10
Bryne
30 44 - 48 -4 37
11
Raufoss
30 51 - 54 -3 34
12
Ranheim
30 56 - 62 -6 34
13
Grorud
30 45 - 59 -14 34
14
Stjørdals-Blink
30 32 - 50 -18 31
15
Ull/Kisa
30 34 - 50 -16 29
16
Strommen
30 32 - 49 -17 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu44
40Ghi được82
64Thủng lưới81
1.05Bàn thắng mỗi trận1.86
7Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn30
15Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu