Strommen
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Raufoss

Strommen vs Raufoss

Tỷ số chung cuộc: Strommen 2-1 Raufoss tại 1. Division, 20 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Strommen thắng 4, hòa 3, Raufoss thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 27
Phong độ
WWWWL Strommen
LWLLL Raufoss
  1. 13' S. Nilsen
  2. 13' Ø. Vestvatn 1-0
  3. 19' S. Gussiås 2-0
  4. 23' H. Thun A. Hellum
  5. 35' K. Jahr
  6. 42' S. Simenstad
  7. HT2-0
  8. 54' E. Race S. Simenstad
  9. 66' E. Breivik M. Moldskred
  10. 72' 2-1 S. Nilsen
  11. 76' A. Henningsson R. Doghman
  12. 78' A. Dieserud S. Gussiås
  13. 83' M. Tvedte H. Thun
  14. 90' E. Race
  15. FT2-1

Đội hình

Strommen HLV: O. Nesselquist
  1. 97M. Sætra
  2. 4K. Jahr
  3. 20M. Kaland
  4. 16J. Norheim
  5. 5S. Bjørkkjær
  6. 21J. Grødtlien
  7. 8M. Blårud
  8. 17Ø. Vestvatn
  9. 19K. Sellin
  10. 18A. Hellum ▼ 23'
  11. 9S. Gussiås ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 14H. Thun ▲ 23'
  2. 6A. Dieserud ▲ 78'
  3. 2M. Tvedte ▲ 83'
  4. 10M. Achrifi
  5. 23P. Andresen
  6. 25L. Bransdal
  7. 31S. Christensen
Raufoss HLV: C. Johnsen
  1. 1O. Lauvli
  2. 4S. Simenstad ▼ 54'
  3. 5M. Alm
  4. 7E. Dadjo
  5. 22K. Nesso
  6. 11N. Fremstad
  7. 6S. Nilsen
  8. 10R. Doghman ▼ 76'
  9. 17S. Owusu
  10. 8M. Moldskred ▼ 66'
  11. 14O. Løken

Dự bị 7

  1. 2E. Race ▲ 54'
  2. 27E. Breivik ▲ 66'
  3. 9A. Henningsson ▲ 76'
  4. 16S. Giæver
  5. 18Ikhsan Fandi
  6. 20G. Simenstad
  7. 23R. Johnsen

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aalesund
30 67 - 25 +42 79
2
Sandefjord
30 53 - 30 +23 65
3
Start
30 54 - 31 +23 62
4
KFUM Oslo
30 58 - 42 +16 48
5
Kongsvinger
30 38 - 36 +2 46
6
Sogndal
30 51 - 39 +12 45
7
Nest-Sotra
30 43 - 31 +12 44
8
Ull/Kisa
30 47 - 47 0 39
9
Sandnes ULF
29 46 - 46 0 38
10
Ham-Kam
30 43 - 47 -4 38
11
Raufoss
30 47 - 59 -12 38
12
jerv
30 34 - 54 -20 33
13
Strommen
29 29 - 46 -17 27
14
Notodden
30 35 - 53 -18 25
15
Skeid
30 38 - 54 -16 22
16
Tromsdalen Uil
30 36 - 79 -43 13
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
32Ghi được47
48Thủng lưới59
0.97Bàn thắng mỗi trận1.47
9Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu