Crusaders F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Portadown

Crusaders F.C. vs Portadown

Tỷ số chung cuộc: Crusaders F.C. 3-2 Portadown tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crusaders F.C. thắng 3, hòa 2, Portadown thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 3
Sân vận động
Seaview, Belfast
Phong độ
WWWLL Crusaders F.C.
LLLLL Portadown
  1. 11' A. Brooks 1-0
  2. 21' F. Flanagan
  3. 32' A. Brooks 2-0
  4. 39' F. Flanagan
  5. 39' F. Flanagan
  6. HT2-0
  7. 46' R. Minzamba M. Carson
  8. 51' L. Barr R. McKay
  9. 55' 2-1 B. Altintop
  10. 57' A. Brooks 3-1
  11. 59' 3-2 E. Fyfe
  12. 65' D. Martins J. Scott
  13. 67' D. Rocks H. Jewitt-White
  14. 67' L. Anderson J. Doherty
  15. 74' A. Reid A. Brooks
  16. 89' C. Falls R. Breen
  17. 90'+2 B. Kennedy
  18. FT3-2

Đội hình

Crusaders F.C. HLV: Declan Caddell
  1. 1S. Callister
  2. 2K. Forsythe
  3. 3G. Kelly
  4. 4J. Blaney
  5. 22R. McKay ▼ 51'
  6. 6R. Weir
  7. 8H. Jewitt-White ▼ 67'
  8. 11E. Dunlop
  9. 12J. Doherty ▼ 67'
  10. 15O. Wardell
  11. 9A. Brooks ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 5S. Rough
  2. 7K. McKechnie
  3. 14D. Rocks ▲ 67'
  4. 18A. Reid ▲ 74'
  5. 31R. Brown
  6. 42L. Anderson ▲ 67'
  7. 43L. Barr ▲ 51'
Portadown HLV: David Jeffrey
  1. 1A. McCarey
  2. 3M. Carson ▼ 46'
  3. 4B. Altintop
  4. 5L. MacKinnon
  5. 12R. Breen ▼ 89'
  6. 22J. Scott ▼ 65'
  7. 23M. Hewitt
  8. 10E. Fyfe
  9. 28B. Kennedy
  10. 34F. Flanagan
  11. 19J. Teelan

Dự bị 7

  1. 33J. Barry
  2. 6R. Minzamba ▲ 46'
  3. 7L. Chapman
  4. 9C. Falls ▲ 89'
  5. 14B. Wells
  6. 17S. O'Mahoney
  7. 48D. Martins ▲ 65'

Thống kê

00
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coleraine F.C.
6 15 - 4 +11 16
2
Linfield F.C.
6 7 - 4 +3 15
3
Cliftonville F.C.
6 11 - 6 +5 12
4
Dungannon Swifts F.C.
6 8 - 4 +4 12
5
Larne FC
4 5 - 1 +4 10
6
Carrick Rangers
6 8 - 7 +1 9
7
Crusaders F.C.
6 10 - 12 -2 9
8
Glentoran F.C.
6 8 - 7 +1 7
9
Ballymena United
5 8 - 9 -1 4
10
Limavady United
5 3 - 9 -6 3
11
Bangor
6 3 - 13 -10 2
12
Portadown
6 3 - 13 -10 0
NIFL Premiership (Championship Group) NIFL Premiership (Relegation Group)

So sánh

12Trận đấu10
18Ghi được10
15Thủng lưới18
1.5Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu