Crusaders F.C.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Portadown

Crusaders F.C. vs Portadown

Tỷ số chung cuộc: Crusaders F.C. 0-4 Portadown tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crusaders F.C. thắng 3, hòa 2, Portadown thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 19
Sân vận động
Seaview, Belfast
Phong độ
WWLLW Crusaders F.C.
LLLLD Portadown
  1. 33' B. Hamilton J. Blaney
  2. 43' 0-1 E. Fyfe
  3. HT0-1
  4. 46' F. Thorndike J. Williamson
  5. 64' 0-2 B. Wylie
  6. 65' S. McCartan J. Gibson
  7. 74' O. McCart L. Anderson
  8. 75' B. Altintop
  9. 75' Yellow Card
  10. 81' Yellow Card
  11. 81' 0-3 B. Wylie
  12. 84' R. Annett B. Altintop
  13. 84' B. Quinn B. Wylie
  14. 86' 0-4 B. Quinn
  15. 90'+2 R. Mayse E. Fyfe
  16. FT0-4

Đội hình

Crusaders F.C. HLV: Declan Caddell
  1. 33J. Tuffey
  2. 2K. Forsythe
  3. 4J. Blaney ▼ 33'
  4. 9A. Brooks
  5. 11E. Dunlop
  6. 12E. Easton
  7. 14J. Forsythe
  8. 15J. O'Rourke
  9. 16J. Williamson ▼ 46'
  10. 19F. Bryden
  11. 43L. Anderson ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 1M. Dibaga
  2. 3B. Hamilton ▲ 33'
  3. 10F. Thorndike ▲ 46'
  4. 21S. Nixon
  5. 23O. McCart ▲ 74'
  6. 26R. Donnelly
  7. 24L. Barr
Portadown HLV: Niall Currie
  1. 1A. McCarey
  2. 2D. Isamala
  3. 4B. Altintop ▼ 84'
  4. 5L. MacKinnon
  5. 7L. Chapman
  6. 8B. Wylie ▼ 84'
  7. 11S. McCullough
  8. 12J. Gibson ▼ 65'
  9. 13E. Fyfe ▼ 90'
  10. 19J. Teelan
  11. 26G. Thompson

Dự bị 7

  1. 40A. Moore
  2. 3J. Rea
  3. 10R. Mayse ▲ 90'
  4. 21R. Minzamba
  5. 24S. McCartan ▲ 65'
  6. 27R. Annett ▲ 84'
  7. 30B. Quinn ▲ 84'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu42
62Ghi được57
90Thủng lưới71
1.38Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu