Crusaders F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Portadown

Crusaders F.C. vs Portadown

Tỷ số chung cuộc: Crusaders F.C. 0-3 Portadown tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crusaders F.C. thắng 3, hòa 2, Portadown thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 9
Sân vận động
Seaview, Belfast
Phong độ
WWWLL Crusaders F.C.
LLLLL Portadown
  1. 28' 0-1 R. Mayse
  2. HT0-1
  3. 46' L. Barr H. Jewitt-White
  4. 63' L. Wilson G. Thompson
  5. 63' E. Fyfe R. Mayse
  6. 68' 0-2 Ahu Adebame
  7. 69' S. Nixon R. Clarke
  8. 69' B. Wylie Ahu Adebame
  9. 75' 0-3 L. Mackinnon
  10. 76' J. Owens K. Offord
  11. 78' Yellow Card
  12. 82' P. McElroy J. Ukek
  13. 82' L. Mullan E. McCawl
  14. 83' B. Vance H. Franklin
  15. FT0-3

Đội hình

Crusaders F.C. HLV: D. Caddell
  1. 33J. Tuffey
  2. 15J. O'Rourke
  3. 20D. Larmour
  4. 12J. Blaney
  5. 6R. Weir
  6. 14J. Forsythe
  7. 29H. Franklin ▼ 83'
  8. 8H. Jewitt-White ▼ 46'
  9. 25R. Clarke ▼ 69'
  10. 17K. Offord ▼ 76'
  11. 11J. Teelan

Dự bị 6

  1. 43L. Barr ▲ 46'
  2. 27S. Nixon ▲ 69'
  3. 18J. Owens ▲ 76'
  4. 23B. Vance ▲ 83'
  5. 4J. Callacher
  6. 41R. Kerr
Portadown HLV: N. Currie
  1. 1A. McCarey
  2. 11S. McCullough
  3. 7L. Chapman
  4. 5L. Mackinnon
  5. 2B. Altintop
  6. 26G. Thompson ▼ 63'
  7. 8E. McCawl ▼ 82'
  8. 10R. Mayse ▼ 63'
  9. 20Ahu Adebame ▼ 69'
  10. 17J. Ukek ▼ 82'
  11. 24S. McCartan

Dự bị 7

  1. 6L. Wilson ▲ 63'
  2. 13E. Fyfe ▲ 63'
  3. 15B. Wylie ▲ 69'
  4. 9P. McElroy ▲ 82'
  5. 23L. Mullan ▲ 82'
  6. 4D. Wilson
  7. 33J. Ray

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 61 - 23 +38 76
2
Larne FC
33 39 - 28 +11 54
3
Glentoran F.C.
33 40 - 31 +9 54
4
Dungannon Swifts F.C.
38 51 - 48 +3 57
6
Coleraine F.C.
33 49 - 41 +8 49
6
Crusaders F.C.
38 47 - 53 -6 54
7
Cliftonville F.C.
33 44 - 37 +7 46
8
Portadown
33 39 - 38 +1 46
9
Ballymena United
33 40 - 42 -2 43
10
Glenavon FC
33 35 - 43 -8 39
11
Carrick Rangers
33 24 - 48 -24 27
12
Loughgall
33 29 - 71 -42 18
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

56Trận đấu47
88Ghi được61
79Thủng lưới53
1.57Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn19
49Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu