Portadown
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Crusaders F.C.

Portadown vs Crusaders F.C.

Tỷ số chung cuộc: Portadown 2-1 Crusaders F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portadown thắng 5, hòa 2, Crusaders F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
Sân vận động
Shamrock Park, Portadown
Phong độ
LLLLD Portadown
WWLLW Crusaders F.C.
  1. 29' J. Forsythe
  2. 42' R. Annett 1-0
  3. HT1-0
  4. 52' 1-1 J. Forsythe
  5. 54' E. Fyfe A. Obhakhan
  6. 69' S. McCartan G. Thompson
  7. 69' J. Rea D. Isamala
  8. 74' E. Fyfe 2-1
  9. 75' J. Gibson R. Annett
  10. 75' R. Mayse J. Teelan
  11. 78' K. McKechnie E. Dunlop
  12. 78' S. Nixon L. Anderson
  13. 81' Yellow Card
  14. 87' K. McKechnie
  15. 88' R. Clarke B. Hamilton
  16. 89' Yellow Card
  17. 90'+2 B. Wylie
  18. FT2-1

Đội hình

Portadown HLV: N. Currie
  1. 1A. McCarey
  2. 20A. Obhakhan ▼ 54'
  3. 4B. Altintop
  4. 27R. Annett ▼ 75'
  5. 7L. Chapman
  6. 2D. Isamala ▼ 69'
  7. 5L. MacKinnon
  8. 11S. McCullough
  9. 19J. Teelan ▼ 75'
  10. 26G. Thompson ▼ 69'
  11. 8B. Wylie

Dự bị 7

  1. 13E. Fyfe ▲ 54'
  2. 12J. Gibson ▲ 75'
  3. 10R. Mayse ▲ 75'
  4. 24S. McCartan ▲ 69'
  5. 40A. Moore
  6. 3J. Rea ▲ 69'
  7. 6L. Wilson
Crusaders F.C. HLV: D. Caddell
  1. 33J. Tuffey
  2. 42L. Anderson ▼ 78'
  3. 43L. Barr
  4. 9A. Brooks
  5. 19F. Bryden
  6. 11E. Dunlop ▼ 78'
  7. 12E. Easton
  8. 2K. Forsythe
  9. 14J. Forsythe
  10. 3B. Hamilton ▼ 88'
  11. 6R. Weir

Dự bị 7

  1. 28J. Boyd
  2. 25R. Clarke ▲ 88'
  3. 1M. Dibaga
  4. 20O. Mccart
  5. 7K. McKechnie ▲ 78'
  6. 21S. Nixon ▲ 78'
  7. 16J. Williamson

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu45
57Ghi được62
71Thủng lưới90
1.36Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu