Portadown
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Crusaders F.C.

Portadown vs Crusaders F.C.

Tỷ số chung cuộc: Portadown 0-0 Crusaders F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portadown thắng 5, hòa 2, Crusaders F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 33
Sân vận động
Shamrock Park, Portadown
Phong độ
LLLLL Portadown
WWWLL Crusaders F.C.
  1. 22' G. Tetteh J. Ukek
  2. 23' R. Minzamba
  3. 32' A. Towe
  4. 44' E. Easton J. Blaney
  5. 45'+1 E. Easton
  6. HT0-0
  7. 56' B. Quinn A. Towe
  8. 68' A. Obhakhan R. Minzamba
  9. 68' J. Scott J. Teelan
  10. 68' G. Thompson L. Wilson
  11. 71' E. Dunlop T. Maguire
  12. 82' B. Quinn
  13. 88' A. Brooks J. Williamson
  14. FT0-0

Đội hình

Portadown HLV: Niall Currie
  1. 40A. Moore
  2. 4B. Altintop
  3. 5L. MacKinnon
  4. 7L. Chapman
  5. 18A. Traynor
  6. 6L. Wilson ▼ 68'
  7. 9J. Ukek ▼ 22'
  8. 13E. Fyfe
  9. 21R. Minzamba ▼ 68'
  10. 28A. Towe ▼ 56'
  11. 19J. Teelan ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 2D. Isamala
  2. 12J. Gibson
  3. 14G. Tetteh ▲ 22'
  4. 20A. Obhakhan ▲ 68'
  5. 22J. Scott ▲ 68'
  6. 26G. Thompson ▲ 68'
  7. 30B. Quinn ▲ 56'
Crusaders F.C. HLV: Declan Caddell
  1. 33J. Tuffey
  2. 4J. Blaney ▼ 44'
  3. 6R. Weir
  4. 16J. Williamson ▼ 88'
  5. 19F. Bryden
  6. 21S. Nixon
  7. 22C. Bruce
  8. 27T. Maguire ▼ 71'
  9. 29S. Rough
  10. 42L. Anderson
  11. 43L. Barr

Dự bị 7

  1. 1M. Dibaga
  2. 7K. McKechnie
  3. 9A. Brooks ▲ 88'
  4. 10F. Thorndike
  5. 11E. Dunlop ▲ 71'
  6. 12E. Easton ▲ 44'
  7. 23O. Mccart

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu45
57Ghi được62
71Thủng lưới90
1.36Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu