Crusaders F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Portadown

Crusaders F.C. vs Portadown

Tỷ số chung cuộc: Crusaders F.C. 3-2 Portadown tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crusaders F.C. thắng 3, hòa 2, Portadown thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 27
Sân vận động
Seaview, Belfast
Phong độ
WWWLL Crusaders F.C.
LLLLL Portadown
  1. 2' H. Franklin 1-0
  2. 30' 1-1 J. Ukek
  3. 40' B. Altintop
  4. HT1-1
  5. 48' Yellow Card
  6. 56' J. Forsythe 2-1
  7. 65' J. Ukek
  8. 70' H. Jewitt-White 3-1
  9. 71' J. Williamson R. Clarke
  10. 71' B. Wylie J. Teelan
  11. 71' Ahu Adebame R. Mayse
  12. 75' J. Owens H. Franklin
  13. 78' Yellow Card
  14. 84' D. Wilson B. Altintop
  15. 84' E. Fyfe S. McCartan
  16. 90'+2 B. Downey J. OConnor
  17. 90'+1 3-2 L. Chapman
  18. FT3-2

Đội hình

Crusaders F.C. HLV: D. Caddell
  1. 33J. Tuffey
  2. 15J. O'Rourke
  3. 20D. Larmour
  4. 21M. Smith
  5. 12J. Blaney
  6. 14J. Forsythe
  7. 29H. Franklin ▼ 75'
  8. 8H. Jewitt-White
  9. 25R. Clarke ▼ 71'
  10. 27S. Nixon
  11. 22J. O'Connor

Dự bị 7

  1. 16J. Williamson ▲ 71'
  2. 18J. Owens ▲ 75'
  3. 66B. Downey ▲ 90'
  4. 4J. Callacher
  5. 40R. Brown
  6. 43Lewis Barr
  7. 64K. Bond
Portadown HLV: N. Currie
  1. 1A. McCarey
  2. 11S. McCullough
  3. 7L. Chapman
  4. 5L. Mackinnon
  5. 2B. Altintop ▼ 84'
  6. 26G. Thompson
  7. 10R. Mayse ▼ 71'
  8. 17J. Ukek
  9. 21R. Minzamba
  10. 24S. McCartan ▼ 84'
  11. 19J. Teelan ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 15B. Wylie ▲ 71'
  2. 20Ahu Adebame ▲ 71'
  3. 4D. Wilson ▲ 84'
  4. 13E. Fyfe ▲ 84'
  5. 9P. McElroy
  6. 18A. Traynor
  7. 28J. Williamson ▲ 71'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 61 - 23 +38 76
2
Larne FC
33 39 - 28 +11 54
3
Glentoran F.C.
33 40 - 31 +9 54
4
Dungannon Swifts F.C.
38 51 - 48 +3 57
6
Coleraine F.C.
33 49 - 41 +8 49
6
Crusaders F.C.
38 47 - 53 -6 54
7
Cliftonville F.C.
33 44 - 37 +7 46
8
Portadown
33 39 - 38 +1 46
9
Ballymena United
33 40 - 42 -2 43
10
Glenavon FC
33 35 - 43 -8 39
11
Carrick Rangers
33 24 - 48 -24 27
12
Loughgall
33 29 - 71 -42 18
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

56Trận đấu47
88Ghi được61
79Thủng lưới53
1.57Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn19
49Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu