Portadown
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Crusaders F.C.

Portadown vs Crusaders F.C.

Tỷ số chung cuộc: Portadown 2-2 Crusaders F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portadown thắng 5, hòa 2, Crusaders F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 32
Sân vận động
Shamrock Park, Portadown
Trọng tài
T. Clarke
Phong độ
LLLLL Portadown
WWWLL Crusaders F.C.
  1. 33' P. McElroy 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Ebbe R. Weir
  4. 46' R. Clarke A. Lecky
  5. 57' 1-1 R. Clarke
  6. 71' B. Igiehon S. Teggart
  7. 74' L. Wilson
  8. 76' 1-2 P. Lowry
  9. 81' L. Chapman
  10. 81' A. Baldé L. Chapman
  11. 81' A. O'Sullivan C. Friel
  12. 86' J. Owens J. Winchester
  13. 86' G. Thompson P. Heatley
  14. 89' A. O'Sullivan 2-2
  15. FT2-2

Đội hình

Portadown HLV: N. Currie
  1. 43O. Mastný
  2. 18P. McNally
  3. 17L. Chapman ▼ 81'
  4. 12B. McKeown
  5. 11M. Russell
  6. 6L. Wilson
  7. 20S. Teggart ▼ 71'
  8. 19J. Archer
  9. 40P. McElroy
  10. 26C. Rodgers
  11. 32C. Friel ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 36B. Igiehon ▲ 71'
  2. 7A. Baldé ▲ 81'
  3. 44A. O'Sullivan ▲ 81'
  4. 1J. Barr
  5. 5L. Upton
  6. 10B. Stedman
  7. 42M. Walker
Crusaders F.C. HLV: S. Baxter
  1. 33J. Tuffey
  2. 2B. Burns
  3. 23R. McKeown
  4. 4J. Robinson
  5. 20D. Larmour
  6. 6R. Weir ▼ 46'
  7. 7P. Lowry
  8. 19J. Winchester ▼ 86'
  9. 14J. Forsythe
  10. 22P. Heatley ▼ 86'
  11. 9A. Lecky ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 10D. Ebbe ▲ 46'
  2. 25R. Clarke ▲ 46'
  3. 18J. Owens ▲ 86'
  4. 21G. Thompson ▲ 86'
  5. 1T. Murphy
  6. 3C. Hegarty
  7. 16C. Stewart

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
33 57 - 18 +39 73
2
Linfield F.C.
33 70 - 25 +45 68
4
Cliftonville F.C.
38 66 - 53 +13 68
4
Glentoran F.C.
33 68 - 24 +44 64
5
Crusaders F.C.
33 65 - 37 +28 62
6
Coleraine F.C.
33 53 - 30 +23 58
7
Glenavon FC
33 50 - 57 -7 41
8
Carrick Rangers
33 41 - 65 -24 37
9
Ballymena United
33 30 - 49 -19 32
10
Newry City AFC
33 31 - 66 -35 23
11
Dungannon Swifts F.C.
33 22 - 76 -54 23
12
Portadown
33 23 - 83 -60 16
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu50
45Ghi được96
105Thủng lưới59
0.94Bàn thắng mỗi trận1.92
8Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn33
24Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu