Crusaders F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Ballymena United

Crusaders F.C. vs Ballymena United

Tỷ số chung cuộc: Crusaders F.C. 2-1 Ballymena United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crusaders F.C. thắng 7, hòa 2, Ballymena United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 2
Sân vận động
Seaview, Belfast
Phong độ
WWLLW Crusaders F.C.
LLDLD Ballymena United
  1. 10' 0-1 I. Rutkowski
  2. 27' D. McCallionphản lưới 1-1
  3. 29' Yellow Card
  4. 30' Yellow Card
  5. 42' O. Wardell 2-1
  6. HT2-1
  7. 56' Yellow Card
  8. 75' L. Anderson J. Doherty
  9. 85' S. Murray J. Archer
  10. 85' J. Hood D. McCallion
  11. 88' K. McKechnie R. Weir
  12. 88' K. Bond E. Dunlop
  13. FT2-1

Đội hình

Crusaders F.C. HLV: Declan Caddell
  1. 1S. Callister
  2. 2K. Forsythe
  3. 3G. Kelly
  4. 4J. Blaney
  5. 6R. Weir ▼ 88'
  6. 8H. Jewitt-White
  7. 9A. Brooks
  8. 11E. Dunlop ▼ 88'
  9. 12J. Doherty ▼ 75'
  10. 15O. Wardell
  11. 22R. McKay

Dự bị 7

  1. 31R. Brown
  2. 5S. Rough
  3. 7K. McKechnie ▲ 88'
  4. 17K. Bond ▲ 88'
  5. 27T. Maguire
  6. 42L. Anderson ▲ 75'
  7. 43L. Barr
Ballymena United HLV: Oran Kearney
  1. 1D. Walsh
  2. 2D. Toure
  3. 5S. Whiteside
  4. 6F. Sule
  5. 7C. McKee
  6. 8J. Archer ▼ 85'
  7. 9I. Rutkowski
  8. 10C. Allen
  9. 15D. McCallion ▼ 85'
  10. 16M. Clarke
  11. 22S. Edogun

Dự bị 7

  1. 23D. Breen
  2. 12D. Rocks
  3. 17M. Leetch
  4. 18S. Murray ▲ 85'
  5. 19S. McEleney
  6. 21J. Hood ▲ 85'
  7. 24C. McConnell

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coleraine F.C.
7 17 - 5 +12 19
2
Linfield F.C.
7 8 - 5 +3 16
3
Larne FC
5 7 - 1 +6 13
4
Cliftonville F.C.
7 11 - 8 +3 12
5
Crusaders F.C.
7 13 - 12 +1 12
6
Dungannon Swifts F.C.
7 8 - 7 +1 12
7
Carrick Rangers
7 9 - 8 +1 10
8
Glentoran F.C.
7 9 - 9 0 7
9
Limavady United
6 6 - 10 -4 6
10
Ballymena United
6 9 - 10 -1 5
11
Bangor
7 4 - 16 -12 2
12
Portadown
7 4 - 14 -10 1
NIFL Premiership (Championship Group) NIFL Premiership (Relegation Group)

So sánh

13Trận đấu14
21Ghi được29
15Thủng lưới18
1.62Bàn thắng mỗi trận2.07
5Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn9
14Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu