Ballymena United
2 : 4
FT · Hiệp một 2:1
·
Crusaders F.C.

Ballymena United vs Crusaders F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ballymena United 2-4 Crusaders F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ballymena United thắng 1, hòa 2, Crusaders F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 31
Sân vận động
The Showgrounds, Ballymena
Phong độ
LLDLD Ballymena United
WWLLW Crusaders F.C.
  1. 8' S. McCullough
  2. 11' 0-1 A. Lecky
  3. 18' K. Nelson 1-1
  4. 28' F. Taylor 2-1
  5. HT2-1
  6. 47' J. McMurray D. Rocks
  7. 53' R. Clarke
  8. 59' Yellow Card
  9. 62' R. Weir R. Clarke
  10. 67' 2-2 B. Kennedy
  11. 71' 2-3 P. Heatley
  12. 74' 2-4 J. O'Rourke
  13. 77' J. Hood J. Robinson
  14. 81' K. Nelson
  15. 85' F. Taylor
  16. 87' J. Owens A. Lecky
  17. 89' S. Nixon P. Heatley
  18. FT2-4

Đội hình

Ballymena United HLV: J. Ervin
  1. 1S. O'Neill
  2. 11S. McCullough
  3. 29S. Brown
  4. 39D. McCallion
  5. 31J. Robinson ▼ 77'
  6. 2K. Nelson
  7. 28D. Boyle
  8. 4D. Rocks ▼ 47'
  9. 16F. Taylor
  10. 30M. Place
  11. 36C. McCurry

Dự bị 7

  1. 27J. McMurray ▲ 47'
  2. 41J. Hood ▲ 77'
  3. 17A. McGrory
  4. 21L. Tennant
  5. 26S. Johnston
  6. 34B. Mallon
  7. 35B. Barr
Crusaders F.C. HLV: S. Baxter
  1. 33J. Tuffey
  2. 2B. Burns
  3. 15J. O'Rourke
  4. 20D. Larmour
  5. 7P. Lowry
  6. 19J. Winchester
  7. 14J. Forsythe
  8. 8B. Kennedy
  9. 22P. Heatley ▼ 89'
  10. 9A. Lecky ▼ 87'
  11. 25R. Clarke ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 6R. Weir ▲ 62'
  2. 18J. Owens ▲ 87'
  3. 27S. Nixon ▲ 89'
  4. 3K. Joshua
  5. 16A. McAleenan
  6. 28J. Boyd
  7. 41R. Kerr

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
33 69 - 17 +52 80
2
Linfield F.C.
33 76 - 35 +41 78
3
Cliftonville F.C.
33 73 - 30 +43 70
5
Crusaders F.C.
33 55 - 36 +19 55
5
Glentoran F.C.
38 74 - 43 +31 60
6
Coleraine F.C.
33 41 - 57 -16 41
7
Loughgall
33 50 - 59 -9 39
8
Carrick Rangers
33 43 - 65 -22 38
9
Glenavon FC
33 40 - 60 -20 34
10
Dungannon Swifts F.C.
33 52 - 67 -15 32
11
Ballymena United
33 20 - 63 -43 19
12
Newry City AFC
33 22 - 83 -61 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu53
47Ghi được89
80Thủng lưới65
0.98Bàn thắng mỗi trận1.68
10Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn28
21Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu