Ballymena United
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Crusaders F.C.

Ballymena United vs Crusaders F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ballymena United 2-0 Crusaders F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 17 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ballymena United thắng 1, hòa 2, Crusaders F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 28
Phong độ
WLLDL Ballymena United
WWWLL Crusaders F.C.
  1. 31' J. Forsythe
  2. HT0-0
  3. 46' E. Dunlop K. McKechnie
  4. 46' E. Easton L. Barr
  5. 50' D. Toure
  6. 54' I. Rutkowski 1-0
  7. 64' A. Brooks S. Nixon
  8. 64' F. Thorndike T. Maguire
  9. 65' I. Rutkowski
  10. 71' A. Jarvis
  11. 84' I. Rutkowski11m 2-0
  12. 89' D. Ebbe I. Rutkowski
  13. FT2-0

Đội hình

Ballymena United HLV: Jim Ervin
  1. 30B. Wade
  2. 5D. Toure
  3. 8A. Jarvis
  4. 12I. Rutkowski ▼ 89'
  5. 16M. Clarke
  6. 21D. McGeouch
  7. 22S. Edogun
  8. 24S. McEleney
  9. 25D. Mccallion
  10. 28F. Sule
  11. 31K. Corbally

Dự bị 7

  1. 23D. Breen
  2. 11D. O'Conchubhair
  3. 15S. O'Donnell
  4. 18D. Ebbe ▲ 89'
  5. 19C. McCurry
  6. 20J. Thompson
  7. 26S. Murray
Crusaders F.C. HLV: Declan Caddell
  1. 1M. Dibaga
  2. 2K. Forsythe
  3. 7K. McKechnie ▼ 46'
  4. 14J. Forsythe
  5. 19F. Bryden
  6. 21S. Nixon ▼ 64'
  7. 22C. Bruce
  8. 27T. Maguire ▼ 64'
  9. 29S. Rough
  10. 42L. Anderson
  11. 43L. Barr ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 33J. Tuffey
  2. 9A. Brooks ▲ 64'
  3. 10F. Thorndike ▲ 64'
  4. 11E. Dunlop ▲ 46'
  5. 12E. Easton ▲ 46'
  6. 16J. Williamson
  7. 62J. James

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

43Trận đấu45
51Ghi được62
63Thủng lưới90
1.19Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu