Crusaders F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ballymena United

Crusaders F.C. vs Ballymena United

Tỷ số chung cuộc: Crusaders F.C. 1-0 Ballymena United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crusaders F.C. thắng 7, hòa 2, Ballymena United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 12
Sân vận động
Seaview, Belfast
Phong độ
WWWLL Crusaders F.C.
WLLDL Ballymena United
  1. 27' A. Gawne C. Coates
  2. 28' M. Kennedy P. Heatley
  3. 45' A. Lecky 1-0
  4. HT1-0
  5. 61' L. Anderson
  6. 73' Yellow Card
  7. 76' Yellow Card
  8. 87' F. O'Boyle N. Stewart
  9. 90'+3 J. Teelan B. Kennedy
  10. 90'+3 J. McMurray A. McGrory
  11. FT1-0

Đội hình

Crusaders F.C. HLV: S. Baxter
  1. 33J. Tuffey
  2. 2B. Burns
  3. 24J. Robinson
  4. 15J. O'Rourke
  5. 20D. Larmour
  6. 7P. Lowry
  7. 8B. Kennedy ▼ 90'
  8. 42L. Anderson
  9. 22P. Heatley ▼ 28'
  10. 9A. Lecky
  11. 25R. Clarke

Dự bị 7

  1. 17M. Kennedy ▲ 28'
  2. 11J. Teelan ▲ 90'
  3. 18J. Owens
  4. 21M. Smith
  5. 41R. Kerr
  6. 62J. James
  7. 30B. Maguire
Ballymena United HLV: J. Ervin
  1. 1S. O'Neill
  2. 6C. Coates ▼ 27'
  3. 17A. McGrory ▼ 90'
  4. 11S. McCullough
  5. 5S. Whiteside
  6. 28D. Boyle
  7. 16F. Taylor
  8. 21L. Tennant
  9. 30M. Place
  10. 37I. Westendorf
  11. 33N. Stewart ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 7A. Gawne ▲ 27'
  2. 15F. O'Boyle ▲ 87'
  3. 27J. McMurray ▲ 90'
  4. 14J. McGuigan
  5. 19M. Walsh
  6. 20T.J. Murray
  7. 26S. Johnston

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
33 69 - 17 +52 80
2
Linfield F.C.
33 76 - 35 +41 78
3
Cliftonville F.C.
33 73 - 30 +43 70
5
Crusaders F.C.
33 55 - 36 +19 55
5
Glentoran F.C.
38 74 - 43 +31 60
6
Coleraine F.C.
33 41 - 57 -16 41
7
Loughgall
33 50 - 59 -9 39
8
Carrick Rangers
33 43 - 65 -22 38
9
Glenavon FC
33 40 - 60 -20 34
10
Dungannon Swifts F.C.
33 52 - 67 -15 32
11
Ballymena United
33 20 - 63 -43 19
12
Newry City AFC
33 22 - 83 -61 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

53Trận đấu48
89Ghi được47
65Thủng lưới80
1.68Bàn thắng mỗi trận0.98
17Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn23
52Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu