Ballymena United
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Crusaders F.C.

Ballymena United vs Crusaders F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ballymena United 2-2 Crusaders F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ballymena United thắng 1, hòa 2, Crusaders F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 17
Phong độ
LLDLD Ballymena United
WWLLW Crusaders F.C.
  1. 32' 0-1 J. O'Rourke
  2. 37' K. Corbally 1-1
  3. 41' 1-2 F. Thorndike
  4. HT1-2
  5. 61' J. Forsythe F. Thorndike
  6. 67' D. McGeouch A. Jarvis
  7. 68' R. Clarke
  8. 69' E. Easton R. Clarke
  9. 71' D. McGeouch
  10. 77' D. Taylor C. McCurry
  11. 77' D. Lafferty J. Thompson
  12. 87' D. Lafferty 2-2
  13. 88' J. Blaney B. Hamilton
  14. FT2-2

Đội hình

Ballymena United HLV: J. Ervin
  1. 16M. Clarke
  2. 31K. Corbally
  3. 22S. Edogun
  4. 6G. Ali
  5. 8A. Jarvis ▼ 67'
  6. 19C. McCurry ▼ 77'
  7. 10P. McEleney
  8. 15S. O'Donnell
  9. 1S. O'Neill
  10. 20J. Thompson ▼ 77'
  11. 5D. Toure

Dự bị 7

  1. 23D. Breen
  2. 41J. Hood
  3. 3D. Lafferty ▲ 77'
  4. 25D. Mccallion
  5. 21D. McGeouch ▲ 67'
  6. 17J. O’Reilly
  7. 33D. Taylor ▲ 77'
Crusaders F.C. HLV: D. Caddell
  1. 42L. Anderson
  2. 9A. Brooks
  3. 25R. Clarke ▼ 69'
  4. 11E. Dunlop
  5. 2K. Forsythe
  6. 3B. Hamilton ▼ 88'
  7. 20O. Mccart
  8. 15J. O'Rourke
  9. 10F. Thorndike ▼ 61'
  10. 33J. Tuffey
  11. 16J. Williamson

Dự bị 7

  1. 4J. Blaney ▲ 88'
  2. 1M. Dibaga
  3. 26R. Donnelly
  4. 12E. Easton ▲ 69'
  5. 14J. Forsythe ▲ 61'
  6. 23O. McCart
  7. 21S. Nixon

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

43Trận đấu45
51Ghi được62
63Thủng lưới90
1.19Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu