Crusaders F.C. vs Ballymena United
Tỷ số chung cuộc: Crusaders F.C. 3-2 Ballymena United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crusaders F.C. thắng 7, hòa 2, Ballymena United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Group · Vòng 38
- Sân vận động
- Seaview, Belfast
- Phong độ
- WWWLL Crusaders F.C.
- WLLDL Ballymena United
- 14' F. Thorndike 1-0
- 17' T. Maguire11m 2-0
- 28' ▲ D. Mccallion ▼ D. Rocks
- 37' J. Thompsonphản lưới 3-0
- 41' 3-1 S. Edogun
- HT3-1
- 46' ▲ M. Clarke ▼ S. McEleney
- 46' ▲ K. Corbally ▼ J. Hood
- 56' 3-2 S. Edogun
- 58' G. Ali
- 62' ▲ S. Murray ▼ D. McGeouch
- 66' ▲ L. Anderson ▼ H. Jewitt-White
- 66' ▲ M. Beattie ▼ F. Thorndike
- 66' ▲ A. Karrabecaj ▼ C. Maciejewski-Healy
- 71' Yellow Card
- 74' M. Clarke
- 77' Yellow Card
- 78' ▲ J. Owens ▼ O. McCart
- 78' ▲ O. Peoples ▼ T. Maguire
- 90'+2 Yellow Card
- FT3-2
Đội hình
- 54C. Beattie
- 4J. Blaney
- 3B. Hamilton
- 62J. James
- 8H. Jewitt-White ▼ 66'
- 44C. Maciejewski-Healy ▼ 66'
- 27T. Maguire ▼ 78'
- 23O. McCart ▼ 78'
- 29S. Rough
- 10F. Thorndike ▼ 66'
- 33J. Tuffey
Dự bị 7
- 42L. Anderson ▲ 66'
- 64M. Beattie ▲ 66'
- 45M. Boyle
- 92A. Karrabecaj ▲ 66'
- 18J. Owens ▲ 78'
- 39O. Peoples ▲ 78'
- 36C. Quinn
- 23D. Breen
- 22S. Edogun
- 6G. Ali
- 41J. Hood ▼ 46'
- 24S. McEleney ▼ 46'
- 21D. McGeouch ▼ 62'
- 11D. O'Conchubhair
- 17J. O’Reilly
- 4D. Rocks ▼ 28'
- 12I. Rutkowski
- 20J. Thompson
Dự bị 7
- 16M. Clarke ▲ 46'
- 31K. Corbally ▲ 46'
- 3D. Lafferty
- 25D. Mccallion ▲ 28'
- 26S. Murray ▲ 62'
- 28F. Sule
- 30B. Wade
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 73 - 26 | +47 | 83 | |
| 3 | 33 | 62 - 31 | +31 | 65 | |
| 3 | 38 | 73 - 38 | +35 | 77 | |
| 4 | 33 | 56 - 24 | +32 | 62 | |
| 5 | 38 | 55 - 59 | -4 | 53 | |
| 6 | 38 | 42 - 77 | -35 | 46 | |
| 7 | 33 | 49 - 51 | -2 | 43 | |
| 8 | 33 | 38 - 57 | -19 | 36 | |
| 9 | 33 | 36 - 57 | -21 | 36 | |
| 10 | 33 | 39 - 50 | -11 | 34 | |
| 11 | 33 | 38 - 72 | -34 | 26 | |
| 12 | 33 | 33 - 63 | -30 | 25 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu43
62Ghi được51
90Thủng lưới63
1.38Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai32