Crusaders F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ballymena United

Crusaders F.C. vs Ballymena United

Tỷ số chung cuộc: Crusaders F.C. 1-1 Ballymena United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crusaders F.C. thắng 7, hòa 2, Ballymena United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 8
Sân vận động
Seaview, Belfast
Phong độ
WWLLW Crusaders F.C.
LLDLD Ballymena United
  1. 38' J. Hood
  2. 42' S. O'Donnell
  3. HT0-0
  4. 46' O. Mccart L. Barr
  5. 50' 0-1 C. McCurry
  6. 53' Yellow Card
  7. 68' K. Corbally J. Hood
  8. 70' Yellow Card
  9. 78' A. Jarvis
  10. 80' D. Lafferty S. Edogun
  11. 82' D. Toure
  12. 89' F. Bryden11m 1-1
  13. 90'+3 M. Clarke
  14. 90'+3 J. O’Reilly C. McCurry
  15. FT1-1

Đội hình

Crusaders F.C. HLV: D. Caddell
  1. 33J. Tuffey
  2. 2K. Forsythe
  3. 12E. Easton
  4. 43L. Barr ▼ 46'
  5. 15J. O'Rourke
  6. 42L. Anderson
  7. 10F. Thorndike
  8. 16J. Williamson
  9. 9A. Brooks
  10. 19F. Bryden
  11. 11E. Dunlop

Dự bị 7

  1. 1M. Dibaga
  2. 3B. Hamilton
  3. 23O. McCart ▲ 46'
  4. 20O. Mccart ▲ 46'
  5. 24L. Barr
  6. 25R. Clarke
  7. 64M. Beattie
Ballymena United HLV: J. Ervin
  1. 1S. O'Neill
  2. 2K. Nelson
  3. 5D. Toure
  4. 8A. Jarvis
  5. 9B. Kennedy
  6. 15S. O'Donnell
  7. 16M. Clarke
  8. 19C. McCurry ▼ 90'
  9. 22S. Edogun ▼ 80'
  10. 25D. Mccallion
  11. 41J. Hood ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 23D. Breen
  2. 6G. Ali
  3. 3D. Lafferty ▲ 80'
  4. 17J. O’Reilly ▲ 90'
  5. 20J. Thompson
  6. 29R. McNickle
  7. 31K. Corbally ▲ 68'

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu43
62Ghi được51
90Thủng lưới63
1.38Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu