Ballymena United
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Larne FC

Ballymena United vs Larne FC

Tỷ số chung cuộc: Ballymena United 0-2 Larne FC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ballymena United thắng 2, hòa 1, Larne FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 31
Phong độ
WLLDL Ballymena United
DWLWW Larne FC
  1. 8' 0-1 A. Ryan11m
  2. 29' 0-2 A. Ryan11m
  3. HT0-2
  4. 52' S. Edogun
  5. 56' I. Rutkowski J. Thompson
  6. 64' P. O'Neill M. Lusty
  7. 68' J. O’Reilly F. Sule
  8. 72' C. McKendry A. Donnelly
  9. 72' B. Magee A. Ryan
  10. 72' L. Wallace D. Bent
  11. 85' C. McCurry D. Ebbe
  12. FT0-2

Đội hình

Ballymena United HLV: Jim Ervin
  1. 30B. Wade
  2. 5D. Toure
  3. 8A. Jarvis
  4. 15S. O'Donnell
  5. 16M. Clarke
  6. 18D. Ebbe ▼ 85'
  7. 20J. Thompson ▼ 56'
  8. 22S. Edogun
  9. 25D. Mccallion
  10. 28F. Sule ▼ 68'
  11. 31K. Corbally

Dự bị 7

  1. 23D. Breen
  2. 3D. Lafferty
  3. 12I. Rutkowski ▲ 56'
  4. 17J. O’Reilly ▲ 68'
  5. 19C. McCurry ▲ 85'
  6. 21D. McGeouch
  7. 24S. McEleney
Larne FC HLV: Nathan Rooney
  1. 1R. Ferguson
  2. 23T. Cosgrove
  3. 3M. Ridley
  4. 4A. Donnelly ▼ 72'
  5. 47J. Simpson
  6. 6C. Gallagher
  7. 26D. Bent ▼ 72'
  8. 15R. Doherty
  9. 22J. McEneff
  10. 30M. Lusty ▼ 64'
  11. 29A. Ryan ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 36D. Graham
  2. 46L. Wallace ▲ 72'
  3. 19R. Nolan
  4. 14B. Magee ▲ 72'
  5. 7C. McKendry ▲ 72'
  6. 9P. O'Neill ▲ 64'
  7. 10T. O'Connor

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

43Trận đấu47
51Ghi được80
63Thủng lưới35
1.19Bàn thắng mỗi trận1.7
9Giữ sạch lưới25
19Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu