Ballymena United
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Larne FC

Ballymena United vs Larne FC

Tỷ số chung cuộc: Ballymena United 1-2 Larne FC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ballymena United thắng 2, hòa 1, Larne FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 18
Sân vận động
The Showgrounds, Ballymena
Phong độ
DWLLD Ballymena United
DWLWW Larne FC
  1. 8' J. McMullan 1-0
  2. 30' 1-1 T. O'Connor
  3. 41' Yellow Card
  4. 45' S. O'Donnell
  5. HT1-1
  6. 46' A. Ryan T. OConnor
  7. 61' B. Kennedy C. McCurry
  8. 61' J. Hood A. Jarvis
  9. 72' 1-2 P. O'Neill
  10. 74' M. Randall O. Bayode
  11. 78' Yellow Card
  12. 81' E. Devine S. Edogun
  13. 81' L. Hawe K. Corbally
  14. 81' J. Carson J. McMullan
  15. 81' O. Devlin P. ONeill
  16. 88' J. Simpson J. McEneff
  17. FT1-2

Đội hình

Ballymena United HLV: J. Ervin
  1. 1S. O'Neill
  2. 3D. Lafferty
  3. 15S. O'Donnell
  4. 18J. McMullan ▼ 81'
  5. 25D. McCallion
  6. 39C. Barr
  7. 28P. McEleney
  8. 31K. Corbally ▼ 81'
  9. 19C. McCurry ▼ 61'
  10. 22S. Edogun ▼ 81'
  11. 8A. Jarvis ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 9B. Kennedy ▲ 61'
  2. 41J. Hood ▲ 61'
  3. 29E. Devine ▲ 81'
  4. 30L. Hawe ▲ 81'
  5. 42J. Carson ▲ 81'
  6. 23C. Loughran
  7. 26S. Johnston
Larne FC HLV: G. Haveron
  1. 1R. Ferguson
  2. 2S. Want
  3. 4A. Donnelly
  4. 19R. Nolan
  5. 11S. Graham
  6. 23T. Cosgrove
  7. 27C. Gallagher
  8. 16J. McEneff ▼ 88'
  9. 28O. Bayode ▼ 74'
  10. 9P. O'Neill
  11. 10T. O'Connor

Dự bị 7

  1. 29A. Ryan ▲ 46'
  2. 8M. Randall ▲ 74'
  3. 34O. Devlin ▲ 81'
  4. 47J. Simpson ▲ 88'
  5. 7C. McKendry
  6. 36D. Graham
  7. 46L. Wallace

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 61 - 23 +38 76
2
Larne FC
33 39 - 28 +11 54
3
Glentoran F.C.
33 40 - 31 +9 54
4
Dungannon Swifts F.C.
38 51 - 48 +3 57
6
Coleraine F.C.
33 49 - 41 +8 49
6
Crusaders F.C.
38 47 - 53 -6 54
7
Cliftonville F.C.
33 44 - 37 +7 46
8
Portadown
33 39 - 38 +1 46
9
Ballymena United
33 40 - 42 -2 43
10
Glenavon FC
33 35 - 43 -8 39
11
Carrick Rangers
33 24 - 48 -24 27
12
Loughgall
33 29 - 71 -42 18
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu58
72Ghi được68
70Thủng lưới62
1.44Bàn thắng mỗi trận1.17
12Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu