Larne FC
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ballymena United

Larne FC vs Ballymena United

Tỷ số chung cuộc: Larne FC 3-0 Ballymena United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Larne FC thắng 7, hòa 1, Ballymena United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 3
Sân vận động
Inver Park, Larne
Phong độ
DWLWW Larne FC
DWLLD Ballymena United
  1. 44' K. Nelson
  2. HT0-0
  3. 48' L. Bonis 1-0
  4. 63' J. McMurray F. Taylor
  5. 66' L. Bonis
  6. 66' J. McGuigan
  7. 68' L. Millar D. Sloan
  8. 79' D. Kearns J. Thomson
  9. 81' F. O'Boyle J. Gibson
  10. 82' A. Ryan 2-0
  11. 83' M. Place
  12. 83' M. Walsh S. Graham
  13. 89' P. O'Neill A. Ryan
  14. 90'+5 L. Millar 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

Larne FC HLV: T. Lynch
  1. 1R. Ferguson
  2. 14L. Ives
  3. 2S. Want
  4. 22M. Glynn
  5. 5C. Farquhar
  6. 23T. Cosgrove
  7. 6J. Thomson ▼ 79'
  8. 16S. Gordon
  9. 25D. Sloan ▼ 68'
  10. 29A. Ryan ▼ 89'
  11. 10L. Bonis

Dự bị 7

  1. 21L. Millar ▲ 68'
  2. 7D. Kearns ▲ 79'
  3. 9P. O'Neill ▲ 89'
  4. 3A. Omar
  5. 17I. Westendorf
  6. 20T. Maguire
  7. 28A. Dowling
Ballymena United HLV: J. Ervin
  1. 1S. O'Neill
  2. 11S. McCullough
  3. 5S. Whiteside
  4. 8S. Graham ▼ 83'
  5. 24J. McMullan
  6. 14J. McGuigan
  7. 2K. Nelson
  8. 16F. Taylor ▼ 63'
  9. 30M. Place
  10. 10R. Waide
  11. 18J. Gibson ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 27J. McMurray ▲ 63'
  2. 15F. O'Boyle ▲ 81'
  3. 19M. Walsh ▲ 83'
  4. 20T.J. Murray
  5. 21L. Tennant
  6. 22C. Crawford
  7. 26S. Johnston

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
33 69 - 17 +52 80
2
Linfield F.C.
33 76 - 35 +41 78
3
Cliftonville F.C.
33 73 - 30 +43 70
5
Crusaders F.C.
33 55 - 36 +19 55
5
Glentoran F.C.
38 74 - 43 +31 60
6
Coleraine F.C.
33 41 - 57 -16 41
7
Loughgall
33 50 - 59 -9 39
8
Carrick Rangers
33 43 - 65 -22 38
9
Glenavon FC
33 40 - 60 -20 34
10
Dungannon Swifts F.C.
33 52 - 67 -15 32
11
Ballymena United
33 20 - 63 -43 19
12
Newry City AFC
33 22 - 83 -61 17
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

55Trận đấu48
134Ghi được47
44Thủng lưới80
2.44Bàn thắng mỗi trận0.98
25Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn23
79Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu