Larne FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ballymena United

Larne FC vs Ballymena United

Tỷ số chung cuộc: Larne FC 0-1 Ballymena United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Larne FC thắng 7, hòa 1, Ballymena United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 6
Sân vận động
Inver Park, Larne
Phong độ
WLWWW Larne FC
WLLDL Ballymena United
  1. HT0-0
  2. 59' J. McEneff S. Want
  3. 59' C. McKendry J. Thomson
  4. 69' Yellow Card
  5. 73' A. Gawne D. Lafferty
  6. 79' S. Graham L. Ives
  7. 81' E. Devine J. McMurray
  8. 83' P. O'Neill B. Magee
  9. 83' J. Seary A. Donnelly
  10. 84' Yellow Card
  11. 85' 0-1 B. Kennedy
  12. 87' Yellow Card
  13. 90'+5 M. Place A. Scott
  14. 90' Yellow Card
  15. FT0-1

Đội hình

Larne FC HLV: T. Lynch
  1. 1R. Ferguson
  2. 3L. Ives ▼ 79'
  3. 2S. Want ▼ 59'
  4. 20S. Todd
  5. 4A. Donnelly ▼ 83'
  6. 23T. Cosgrove
  7. 6J. Thomson ▼ 59'
  8. 27C. Gallagher
  9. 25D. Sloan
  10. 29A. Ryan
  11. 14B. Magee ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 7C. McKendry ▲ 59'
  2. 16J. McEneff ▲ 59'
  3. 11S. Graham ▲ 79'
  4. 9P. O'Neill ▲ 83'
  5. 17J. Seary ▲ 83'
  6. 15G. Marsh
  7. 36D. Graham
Ballymena United HLV: J. Ervin
  1. 1S. O'Neill
  2. 3D. Lafferty ▼ 73'
  3. 25D. McCallion
  4. 42J. Carson
  5. 9B. Kennedy
  6. 2K. Nelson
  7. 8A. Jarvis
  8. 4D. Rocks
  9. 27J. McMurray ▼ 81'
  10. 12A. Scott ▼ 90'
  11. 19C. McCurry

Dự bị 7

  1. 7A. Gawne ▲ 73'
  2. 29E. Devine ▲ 81'
  3. 10M. Place ▲ 90'
  4. 6C. Coates
  5. 26S. Johnston
  6. 33N. Stewart
  7. 41J. Hood

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 61 - 23 +38 76
2
Larne FC
33 39 - 28 +11 54
3
Glentoran F.C.
33 40 - 31 +9 54
4
Dungannon Swifts F.C.
38 51 - 48 +3 57
6
Coleraine F.C.
33 49 - 41 +8 49
6
Crusaders F.C.
38 47 - 53 -6 54
7
Cliftonville F.C.
33 44 - 37 +7 46
8
Portadown
33 39 - 38 +1 46
9
Ballymena United
33 40 - 42 -2 43
10
Glenavon FC
33 35 - 43 -8 39
11
Carrick Rangers
33 24 - 48 -24 27
12
Loughgall
33 29 - 71 -42 18
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

58Trận đấu50
68Ghi được72
62Thủng lưới70
1.17Bàn thắng mỗi trận1.44
15Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu