Larne FC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ballymena United

Larne FC vs Ballymena United

Tỷ số chung cuộc: Larne FC 2-0 Ballymena United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Larne FC thắng 7, hòa 1, Ballymena United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
Sân vận động
Inver Park, Larne
Phong độ
DWLWW Larne FC
DWLLD Ballymena United
  1. 8' B. Magee 1-0
  2. 27' G. Ali
  3. 35' R. Nolan
  4. 36' S. O'Donnell
  5. HT1-0
  6. 58' M. Lusty
  7. 61' C. McKendry J. Simpson
  8. 64' J. O’Reilly A. Jarvis
  9. 70' C. Gallagher
  10. 72' S. Edogun C. McCurry
  11. 72' K. Nelson J. Thompson
  12. 73' D. Bent M. Lusty
  13. 87' S. Graham
  14. 89' K. Moore T. O'Connor
  15. 90' Yellow Card
  16. 90'+3 M. Randall
  17. 90' D. Bent 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

Larne FC HLV: Nathan Rooney
  1. 1R. Ferguson
  2. 23T. Cosgrove
  3. 6C. Gallagher
  4. 11S. Graham
  5. 30M. Lusty ▼ 73'
  6. 14B. Magee
  7. 19R. Nolan
  8. 10T. O'Connor ▼ 89'
  9. 8M. Randall
  10. 3M. Ridley
  11. 47J. Simpson ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 26D. Bent ▲ 73'
  2. 36D. Graham
  3. 40M. Harkin
  4. 42J. Hastings
  5. 7C. McKendry ▲ 61'
  6. 27K. Moore ▲ 89'
  7. 46L. Wallace
Ballymena United HLV: J. Ervin
  1. 1S. O'Neill
  2. 16M. Clarke
  3. 31K. Corbally
  4. 6G. Ali
  5. 8A. Jarvis ▼ 64'
  6. 9B. Kennedy
  7. 19C. McCurry ▼ 72'
  8. 10P. McEleney
  9. 15S. O'Donnell
  10. 20J. Thompson ▼ 72'
  11. 5D. Toure

Dự bị 7

  1. 23D. Breen
  2. 22S. Edogun ▲ 72'
  3. 3D. Lafferty
  4. 25D. Mccallion
  5. 2K. Nelson ▲ 72'
  6. 11D. O'Conchubhair
  7. 17J. O’Reilly ▲ 64'

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu43
80Ghi được51
35Thủng lưới63
1.7Bàn thắng mỗi trận1.19
25Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn19
46Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu