Ballymena United
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Larne FC

Ballymena United vs Larne FC

Tỷ số chung cuộc: Ballymena United 0-2 Larne FC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ballymena United thắng 2, hòa 1, Larne FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 14
Phong độ
DWLLD Ballymena United
DWLWW Larne FC
  1. 20' 0-1 P. O'Neill
  2. 38' 0-2 C. McKendry
  3. HT0-2
  4. 46' J. Thompson D. O'Conchubhair
  5. 52' M. Ridley
  6. 53' A. Donnelly
  7. 62' D. Bent M. Randall
  8. 62' L. Wallace L. Millar
  9. 72' D. Taylor J. Hood
  10. 72' B. Magee C. McKendry
  11. 72' M. Lusty T. O'Connor
  12. 83' P. McEleney
  13. 83' G. Haveron
  14. 86' J. O’Reilly P. McEleney
  15. FT0-2

Đội hình

Ballymena United HLV: J. Ervin
  1. 1S. O'Neill
  2. 2K. Nelson
  3. 5D. Toure
  4. 10P. McEleney ▼ 86'
  5. 11D. O'Conchubhair ▼ 46'
  6. 16M. Clarke
  7. 19C. McCurry
  8. 22S. Edogun
  9. 25D. Mccallion
  10. 31K. Corbally
  11. 41J. Hood ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 23D. Breen
  2. 3D. Lafferty
  3. 6G. Ali
  4. 17J. O’Reilly ▲ 86'
  5. 15S. O'Donnell
  6. 20J. Thompson ▲ 46'
  7. 33D. Taylor ▲ 72'
Larne FC HLV: Nathan Rooney
  1. 1R. Ferguson
  2. 23T. Cosgrove
  3. 3M. Ridley
  4. 47J. Simpson
  5. 8M. Randall ▼ 62'
  6. 6C. Gallagher
  7. 21L. Millar ▼ 62'
  8. 7C. McKendry ▼ 72'
  9. 10T. O'Connor ▼ 72'
  10. 9P. O'Neill
  11. 4A. Donnelly

Dự bị 7

  1. 14B. Magee ▲ 72'
  2. 22J. McEneff
  3. 26D. Bent ▲ 62'
  4. 30M. Lusty ▲ 72'
  5. 32C. Austin
  6. 36L. Wallace ▲ 62'
  7. 46D. Graham

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

43Trận đấu47
51Ghi được80
63Thủng lưới35
1.19Bàn thắng mỗi trận1.7
9Giữ sạch lưới25
19Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu