Larne FC
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Ballymena United

Larne FC vs Ballymena United

Tỷ số chung cuộc: Larne FC 2-1 Ballymena United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Larne FC thắng 7, hòa 1, Ballymena United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 27
Sân vận động
Inver Park, Larne
Phong độ
DWLWW Larne FC
DWLLD Ballymena United
  1. 6' A. Ryan 1-0
  2. 18' 1-1 A. Scott
  3. 27' R. Nolan C. Bolger
  4. 40' A. Gawne K. Nelson
  5. 42' Yellow Card
  6. 45' D. Sloan 2-1
  7. HT2-1
  8. 46' J. Hood C. Loughran
  9. 69' J. McEneff M. Randall
  10. 69' S. Brown O. Bayode
  11. 73' Yellow Card
  12. 82' J. Moore A. Scott
  13. 82' E. Devine J. McMurray
  14. 85' Yellow Card
  15. 88' C. McKendry T. OConnor
  16. FT2-1

Đội hình

Larne FC HLV: G. Haveron
  1. 1R. Ferguson
  2. 18C. Bolger ▼ 27'
  3. 4A. Donnelly
  4. 11S. Graham
  5. 8M. Randall ▼ 69'
  6. 23T. Cosgrove
  7. 27C. Gallagher
  8. 28O. Bayode ▼ 69'
  9. 25D. Sloan
  10. 29A. Ryan
  11. 10T. O'Connor

Dự bị 7

  1. 19R. Nolan ▲ 27'
  2. 16J. McEneff ▲ 69'
  3. 24S. Brown ▲ 69'
  4. 7C. McKendry ▲ 88'
  5. 22H. Panayiotou
  6. 31J. Besant
  7. 47J. Simpson
Ballymena United HLV: J. Ervin
  1. 1S. O'Neill
  2. 23C. Loughran ▼ 46'
  3. 15S. O'Donnell
  4. 25D. McCallion
  5. 39C. Barr
  6. 28P. McEleney
  7. 2K. Nelson ▼ 40'
  8. 4D. Rocks
  9. 31K. Corbally
  10. 27J. McMurray ▼ 82'
  11. 12A. Scott ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 7A. Gawne ▲ 40'
  2. 41J. Hood ▲ 46'
  3. 11J. Moore ▲ 82'
  4. 29E. Devine ▲ 82'
  5. 26S. Johnston
  6. 30L. Hawe
  7. 20J. O'Mahony

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Linfield F.C.
33 61 - 23 +38 76
2
Larne FC
33 39 - 28 +11 54
3
Glentoran F.C.
33 40 - 31 +9 54
4
Dungannon Swifts F.C.
38 51 - 48 +3 57
6
Coleraine F.C.
33 49 - 41 +8 49
6
Crusaders F.C.
38 47 - 53 -6 54
7
Cliftonville F.C.
33 44 - 37 +7 46
8
Portadown
33 39 - 38 +1 46
9
Ballymena United
33 40 - 42 -2 43
10
Glenavon FC
33 35 - 43 -8 39
11
Carrick Rangers
33 24 - 48 -24 27
12
Loughgall
33 29 - 71 -42 18
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

58Trận đấu50
68Ghi được72
62Thủng lưới70
1.17Bàn thắng mỗi trận1.44
15Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu