Quick Boys
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
GVVV Veenendaal

Quick Boys vs GVVV Veenendaal

Tỷ số chung cuộc: Quick Boys 4-1 GVVV Veenendaal tại Tweede Divisie, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Quick Boys thắng 7, hòa 2, GVVV Veenendaal thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 33
Sân vận động
Sportpark Nieuw Zuid, Katwijk
Phong độ
WWWWW Quick Boys
WLLLL GVVV Veenendaal
  1. 16' 0-1 Q. Veenhof · B. Burgering
  2. 18' R. Junte 1-1
  3. 27' J. Reinders
  4. HT1-1
  5. 46' N. Nwankwo C. Bosman
  6. 49' N. Broekhuizen · R. Junte 2-1
  7. 59' T. Dilrosun T. Adnane
  8. 59' J. Potjes B. Burgering
  9. 59' D. de Leeuw M. Willems
  10. 59' J. Vergara Berrio I. Latif
  11. 63' K. Blommestijn · N. Broekhuizen 3-1
  12. 69' J. Meerstadt · S. van Duijn 4-1
  13. 71' L. van Duijn R. Junte
  14. 75' L. George G. Sillé
  15. 81' B. Franken J. Reinders
  16. 89' J. van der Kamp G. Offerhaus
  17. 89' M. Scholten S. van Duijn
  18. FT4-1

Đội hình

Quick Boys HLV: T. Duivenvoorden
  1. 1P. van der Helm
  2. 3I. Staal
  3. 2C. Bosman ▼ 46'
  4. 14G. Offerhaus ▼ 89'
  5. 24J. Meerstadt
  6. 28N. Broekhuizen
  7. 18J. Reinders ▼ 81'
  8. 11R. Junte ▼ 71'
  9. 16L. de Beste
  10. 29K. Blommestijn
  11. 7S. van Duijn ▼ 89'

Dự bị 6

  1. 15N. Nwankwo ▲ 46'
  2. 10L. van Duijn ▲ 71'
  3. 6B. Franken ▲ 81'
  4. 20M. Scholten ▲ 89'
  5. 4J. van der Kamp ▲ 89'
  6. 21T. Fikkert
GVVV Veenendaal HLV: G. Vink
  1. 16R. van Kouwen
  2. 5T. Adnane ▼ 59'
  3. 3M. Willems ▼ 59'
  4. 22Q. Dumay
  5. 8B. Maguire
  6. 25M. de Jong
  7. 21J. Spies
  8. 10Q. Veenhof
  9. 17B. Burgering ▼ 59'
  10. 11G. Sillé ▼ 75'
  11. 9I. Latif ▼ 59'

Dự bị 6

  1. 2T. Dilrosun ▲ 59'
  2. 20J. Potjes ▲ 59'
  3. 15D. de Leeuw ▲ 59'
  4. 43J. Vergara Berrio ▲ 59'
  5. 41L. George ▲ 75'
  6. 1J. van Willige

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spakenburg
34 89 - 38 +51 82
2
De Treffers
34 66 - 42 +24 71
3
Quick Boys
34 69 - 47 +22 62
4
Katwijk
34 62 - 49 +13 59
5
AFC Amsterdam
34 63 - 47 +16 57
6
GVVV Veenendaal
34 57 - 53 +4 54
7
Sparta Rotterdam II
34 59 - 53 +6 49
8
Almere City II
34 60 - 55 +5 49
9
ACV
34 49 - 54 -5 47
10
HHC
34 48 - 43 +5 44
11
Koninklijke HFC
34 50 - 48 +2 44
12
ADO '20
34 45 - 56 -11 42
13
Rijnsburgse Boys
34 49 - 57 -8 41
14
Noordwijk
34 43 - 52 -9 39
15
SVV Scheveningen
34 44 - 61 -17 33
16
Excelsior Maassluis
34 42 - 62 -20 32
17
Kozakken Boys
34 36 - 65 -29 23
18
FC Lisse
34 35 - 84 -49 19
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu37
85Ghi được64
56Thủng lưới61
2.02Bàn thắng mỗi trận1.73
14Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu