GVVV Veenendaal
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Quick Boys

GVVV Veenendaal vs Quick Boys

Tỷ số chung cuộc: GVVV Veenendaal 1-1 Quick Boys tại Tweede Divisie, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GVVV Veenendaal thắng 1, hòa 2, Quick Boys thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 16
Trọng tài
L. Cantineau
Phong độ
WLLLL GVVV Veenendaal
LWWWW Quick Boys
  1. 40' M. de Jong T. Oostinjen
  2. HT0-0
  3. 53' T. Bekooij L. van Kleef
  4. 56' 0-1 Y. El Kachati · N. Runderkamp
  5. 59' C. Bosman N. Nwankwo
  6. 59' M. van den Ban L. van Duijn
  7. 65' L. ten Teije H. Haouat
  8. 71' J. Ket
  9. 74' M. Epskamp S. Theunissen
  10. 74' F. Hendriksen A. Nejmi
  11. 74' F. Lewis D. Maatsen
  12. 74' K. van Kippersluis J. Ket
  13. 80' F. Hendriksen 1-1
  14. FT1-1

Đội hình

GVVV Veenendaal HLV: G. Vink
  1. 23J. van Willige
  2. 8S. Theunissen ▼ 74'
  3. 20J. Potjes
  4. 4M. Grotenbreg
  5. 6T. Oostinjen ▼ 40'
  6. 15D. de Leeuw
  7. 14A. Nejmi ▼ 74'
  8. 17B. Burgering
  9. 9J. Bitter
  10. 10H. Haouat ▼ 65'
  11. 21J. Spies

Dự bị 6

  1. 25M. de Jong ▲ 40'
  2. 27L. ten Teije ▲ 65'
  3. 18M. Epskamp ▲ 74'
  4. 31F. Hendriksen ▲ 74'
  5. 7K. Huisman
  6. 1J. Jansen
Quick Boys HLV: E. Grünholz
  1. 1P. van der Plas
  2. 14J. Ket ▼ 74'
  3. 19I. Staal
  4. 21N. Nwankwo ▼ 59'
  5. 6M. Mahmoed
  6. 4J. Kamp
  7. 30N. Runderkamp
  8. 16L. van Kleef ▼ 53'
  9. 29L. van Duijn ▼ 59'
  10. 11D. Maatsen ▼ 74'
  11. 18Y. El Kachati

Dự bị 6

  1. 7T. Bekooij ▲ 53'
  2. 20C. Bosman ▲ 59'
  3. 10M. van den Ban ▲ 59'
  4. 25F. Lewis ▲ 74'
  5. 9K. van Kippersluis ▲ 74'
  6. 12T. Ouwehand

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Katwijk
34 73 - 34 +39 71
2
HHC
34 58 - 43 +15 62
3
Koninklijke HFC
34 54 - 39 +15 57
4
Rijnsburgse Boys
34 63 - 43 +20 55
5
Sparta Rotterdam II
34 57 - 49 +8 55
6
AFC Amsterdam
34 61 - 49 +12 54
7
Noordwijk
34 53 - 46 +7 54
8
SVV Scheveningen
34 43 - 44 -1 50
9
Spakenburg
34 64 - 62 +2 49
10
Excelsior Maassluis
34 50 - 55 -5 47
11
Volendam II
34 66 - 65 +1 45
12
Quick Boys
34 43 - 53 -10 44
13
Ijsselmeervogels
34 44 - 48 -4 42
14
TEC
34 44 - 63 -19 42
15
De Treffers
34 38 - 51 -13 41
16
Kozakken Boys
34 46 - 62 -16 35
17
GVVV Veenendaal
34 45 - 54 -9 34
18
ASWH
34 38 - 80 -42 21
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
51Ghi được53
62Thủng lưới66
1.34Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu