GVVV Veenendaal
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Quick Boys

GVVV Veenendaal vs Quick Boys

Tỷ số chung cuộc: GVVV Veenendaal 0-1 Quick Boys tại Tweede Divisie, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GVVV Veenendaal thắng 1, hòa 2, Quick Boys thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 16
Phong độ
WLLLL GVVV Veenendaal
WWWWW Quick Boys
  1. HT0-0
  2. 50' 0-1 N. Broekhuizen · D. van den Meiracker
  3. 58' D. Homoet T. Adnane
  4. 70' J. Vergara Berrio D. de Leeuw
  5. 70' Q. Veenhof J. Spies
  6. 70' L. George B. Burgering
  7. 75' R. Junte D. van den Meiracker
  8. 76' L. de Beste J. Reinders
  9. 90'+1 J. Kamp N. Broekhuizen
  10. FT0-1

Đội hình

GVVV Veenendaal HLV: G. Vink
  1. 1J. van Willige
  2. 5T. Adnane ▼ 58'
  3. 3M. Willems
  4. 2T. Dilrosun
  5. 8B. Maguire
  6. 15D. de Leeuw ▼ 70'
  7. 25M. de Jong
  8. 21J. Spies ▼ 70'
  9. 17B. Burgering ▼ 70'
  10. 11G. Sillé
  11. 9I. Latif

Dự bị 6

  1. 24D. Homoet ▲ 58'
  2. 43J. Vergara Berrio ▲ 70'
  3. 10Q. Veenhof ▲ 70'
  4. 41L. George ▲ 70'
  5. 16R. van Kouwen
  6. 20J. Potjes
Quick Boys HLV: T. Duivenvoorden
  1. 1P. van der Helm
  2. 3I. Staal
  3. 2C. Bosman
  4. 25T. Owusu
  5. 15N. Nwankwo
  6. 14G. Offerhaus
  7. 24J. Meerstadt
  8. 28N. Broekhuizen ▼ 90'
  9. 18J. Reinders ▼ 76'
  10. 9D. van den Meiracker ▼ 75'
  11. 7S. van Duijn

Dự bị 6

  1. 11R. Junte ▲ 75'
  2. 16L. de Beste ▲ 76'
  3. 4J. Kamp ▲ 90'
  4. 21T. Fikkert
  5. 26K. Oudshoorn
  6. 32S. Schaap

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spakenburg
34 89 - 38 +51 82
2
De Treffers
34 66 - 42 +24 71
3
Quick Boys
34 69 - 47 +22 62
4
Katwijk
34 62 - 49 +13 59
5
AFC Amsterdam
34 63 - 47 +16 57
6
GVVV Veenendaal
34 57 - 53 +4 54
7
Sparta Rotterdam II
34 59 - 53 +6 49
8
Almere City II
34 60 - 55 +5 49
9
ACV
34 49 - 54 -5 47
10
HHC
34 48 - 43 +5 44
11
Koninklijke HFC
34 50 - 48 +2 44
12
ADO '20
34 45 - 56 -11 42
13
Rijnsburgse Boys
34 49 - 57 -8 41
14
Noordwijk
34 43 - 52 -9 39
15
SVV Scheveningen
34 44 - 61 -17 33
16
Excelsior Maassluis
34 42 - 62 -20 32
17
Kozakken Boys
34 36 - 65 -29 23
18
FC Lisse
34 35 - 84 -49 19
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu42
64Ghi được85
61Thủng lưới56
1.73Bàn thắng mỗi trận2.02
10Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu