Quick Boys
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
GVVV Veenendaal

Quick Boys vs GVVV Veenendaal

Tỷ số chung cuộc: Quick Boys 2-0 GVVV Veenendaal tại Tweede Divisie, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Quick Boys thắng 7, hòa 2, GVVV Veenendaal thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 31
Sân vận động
Sportpark Nieuw Zuid, Katwijk
Trọng tài
R. Vereijken
Phong độ
WWWWW Quick Boys
WLLLL GVVV Veenendaal
  1. 14' J. van Willige
  2. 16' J. Jansen A. El Idrissi
  3. 42' L. van Kleef · D. Maatsen 1-0
  4. 44' Y. El Kachati · L. van Duijn 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' N. Runderkamp I. Staal
  7. 46' M. Grotenbreg D. de Leeuw
  8. 46' J. Patrick A. Nejmi
  9. 54' M. de Jong
  10. 69' Y. El Kachati
  11. 72' S. van Duijn M. Mahmoed
  12. 72' R. van Haaren D. Maatsen
  13. 73' S. Theunissen T. Oostinjen
  14. 73' L. ten Teije J. Potjes
  15. 83' K. Zwanenburg Y. El Kachati
  16. 84' M. Koster L. van Duijn
  17. FT2-0

Đội hình

Quick Boys HLV: E. Grünholz
  1. 1P. van der Helm
  2. 14J. Ket
  3. 3I. Staal ▼ 46'
  4. 20C. Bosman
  5. 6M. Mahmoed ▼ 72'
  6. 4J. Kamp
  7. 16L. van Kleef
  8. 29L. van Duijn ▼ 84'
  9. 7T. Bekooij
  10. 11D. Maatsen ▼ 72'
  11. 18Y. El Kachati ▼ 83'

Dự bị 6

  1. 30N. Runderkamp ▲ 46'
  2. 17S. van Duijn ▲ 72'
  3. 21R. van Haaren ▲ 72'
  4. 2K. Zwanenburg ▲ 83'
  5. 25M. Koster ▲ 84'
  6. 12P. van der Plas
GVVV Veenendaal HLV: G. Vink
  1. 23J. van Willige
  2. 5T. Adnane
  3. 20J. Potjes ▼ 73'
  4. 6T. Oostinjen ▼ 73'
  5. 15D. de Leeuw ▼ 46'
  6. 14A. Nejmi ▼ 46'
  7. 25M. de Jong
  8. 17B. Burgering
  9. 9J. Bitter
  10. 34A. El Idrissi ▼ 16'
  11. 21J. Spies

Dự bị 7

  1. 1J. Jansen ▲ 16'
  2. 4M. Grotenbreg ▲ 46'
  3. 11J. Patrick ▲ 46'
  4. 8S. Theunissen ▲ 73'
  5. 7L. ten Teije ▲ 73'
  6. 10H. Haouat
  7. 18M. Epskamp

Thống kê

01
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Katwijk
34 73 - 34 +39 71
2
HHC
34 58 - 43 +15 62
3
Koninklijke HFC
34 54 - 39 +15 57
4
Rijnsburgse Boys
34 63 - 43 +20 55
5
Sparta Rotterdam II
34 57 - 49 +8 55
6
AFC Amsterdam
34 61 - 49 +12 54
7
Noordwijk
34 53 - 46 +7 54
8
SVV Scheveningen
34 43 - 44 -1 50
9
Spakenburg
34 64 - 62 +2 49
10
Excelsior Maassluis
34 50 - 55 -5 47
11
Volendam II
34 66 - 65 +1 45
12
Quick Boys
34 43 - 53 -10 44
13
Ijsselmeervogels
34 44 - 48 -4 42
14
TEC
34 44 - 63 -19 42
15
De Treffers
34 38 - 51 -13 41
16
Kozakken Boys
34 46 - 62 -16 35
17
GVVV Veenendaal
34 45 - 54 -9 34
18
ASWH
34 38 - 80 -42 21
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
53Ghi được51
66Thủng lưới62
1.36Bàn thắng mỗi trận1.34
9Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu