Almere City FC vs Telstar
Tỷ số chung cuộc: Almere City FC 1-3 Telstar tại KNVB Beker, 14 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Almere City FC thắng 4, hòa 3, Telstar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- KNVB Beker · Round of 16
- Sân vận động
- Yanmar Stadion, Almere
- Phong độ
- WWWLW Almere City FC
- LLDLD Telstar
- 1' 0-1 M. Zonneveld · J. Ritmeester van de Kamp
- 41' Amoah Foah-Sam
- 44' Danny Bakker
- HT0-1
- 48' 0-2 P. Brouwer · N. Rossen
- 62' 0-3 G. Offerhaus · P. Brouwer
- 63' ▲ E. Cornelisse ▼ J. Kalisvaart
- 69' ▲ T. Owusu ▼ P. Brouwer
- 69' ▲ S. Hetli ▼ J. Ritmeester van de Kamp
- 69' ▲ K. Tejan ▼ M. Zonneveld
- 73' ▲ T. Bijleveld ▼ T. Vianello
- 73' ▲ B. Burgering ▼ F. Druijf
- 73' ▲ O. de Nijs ▼ J. Rijkhoff
- 78' ▲ A. Lechkar ▼ T. Noslin
- 80' ▲ J. Jacobs ▼ J. Kadile
- 85' B. Burgering 1-3
- 87' ▲ D. Mertens ▼
- 90'+1 Kay Tejan
- FT1-3
Đội hình
- 1J. Wendlinger 7.7
- 25A. Sam 6.2
- 22E. van de Blaak 6.3
- 4J. Lawrence 6.0
- 32T. Vianello ▼ 73' 5.9
- 20J. Kalisvaart ▼ 63' 7.2
- 8M. de Haan 7.3
- 17E. Poku 6.3
- 10J. Rijkhoff ▼ 73' 6.9
- 11J. Kadile ▼ 80' 6.7
- 9F. Druijf ▼ 73' 6.7
Dự bị 12
- 12T. Kuijsten
- 2B. Reith
- 3J. Jacobs ▲ 80' 6.9
- 5T. Bijleveld ▲ 73' 6.9
- 6E. Cornelisse ▲ 63' 6.9
- 7B. Burgering ⚽ ▲ 73' 7.9
- 15M. Engel
- 16N. Takahashi
- 19O. de Nijs ▲ 73' 6.7
- 21H. el Dahri
- 23J. Jacobs ▲ 80' 6.9
- 28R. Providence
- 1R. Koeman 8.0
- 14N. Ogidi Nwankwo 6.0
- 21D. Koswal 6.9
- 6D. Bakker 6.9
- 11T. Noslin ▼ 78' 6.9
- 4G. Offerhaus ⚽ 7.6
- 17N. Rossen ⇢ 7.2
- 2J. Hardeveld 6.6
- 39J. Ritmeester van de Kamp ⇢ ▼ 69' 6.9
- 27P. Brouwer ⚽ ⇢ ▼ 69' 7.9
- 9M. Zonneveld ⚽ ▼ 69' 8.7
Dự bị 11
- 13T. Bodak
- 20D. Reiziger
- 15A. Lechkar ▲ 78' 6.2
- 29D. Malone
- 5N. Ogidi Nwankwo 6.0
- 16D. Mertens ▲ 87' 6.7
- 8T. Owusu ▲ 69' 6.2
- 10M. Hamdaoui
- 7S. Hetli ▲ 69' 6.2
- 28R. Oudsten
- 30K. Tejan ▲ 69' 6.7
Thống kê
01⚑5
⚑320
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm13
8Trúng đích9
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị2
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
5Cứu thua7
455Chuyền bóng419
376Chuyền chính xác338
83%Chính xác chuyền81%
So sánh
51Trận đấu43
109Ghi được72
84Thủng lưới65
2.14Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới7
37Trên 2.5 bàn27
68Hiệp hai44