Telstar
2 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Almere City FC

Telstar vs Almere City FC

Tỷ số chung cuộc: Telstar 2-3 Almere City FC tại Eerste Divisie, 11 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Telstar thắng 3, hòa 3, Almere City FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 16
Trọng tài
E. van de Graaf
Phong độ
LLDLD Telstar
WWWLW Almere City FC
  1. 2' 0-1 X. Emmers · M. Kaandorp
  2. 8' 0-2 X. Emmers · I. Alhaft
  3. 10' 0-3 I. Alhaft · B. van Vlerken
  4. 16' G. Plet · R. Fernandes 1-3
  5. 18' R. Vlijter S. Vandermeulen
  6. HT1-3
  7. 66' I. Bronkhorst 2-3
  8. 78' A. Bensabouh X. Emmers
  9. 79' O. Bouyaghlafen I. Alhaft
  10. 79' E. Sørensen M. Kaandorp
  11. 83' M. El Ouardani N. van Wetten
  12. 83' R. Sprangers D. Adshead
  13. FT2-3

Đội hình

Telstar Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Jonker
  1. 1J. Schendelaar 6.9
  2. 25S. Pattynama 6.7
  3. 5R. El Yaakoubi 6.7
  4. 2I. Bronkhorst 7.0
  5. 24S. Vandermeulen ▼ 18' 5.9
  6. 10D. Adshead ▼ 83' 6.5
  7. 16N. van Wetten ▼ 83' 6.9
  8. 43Y. Liesdek 6.3
  9. 9G. Plet 7.3
  10. 18G. van Velzen 6.3
  11. 7R. Fernandes 6.7

Dự bị 7

  1. 27R. Vlijter ▲ 18' 6.7
  2. 39M. El Ouardani ▲ 83' 7.0
  3. 19R. Sprangers ▲ 83' 6.3
  4. 49J. van Blerk
  5. 17T. Doornbusch
  6. 20A. El Ouazzane
  7. 37Q. Nkansah
Almere City FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Tobiasen
  1. 22M. Woud 6.7
  2. 2B. van Vlerken 7.0
  3. 14D. Mirani 6.6
  4. 12T. Lesquoy 6.3
  5. 15D. Breedijk 7.2
  6. 23F. Hammouti 6.9
  7. 6T. Receveur 7.3
  8. 16X. Emmers ⚽2 ▼ 78' 7.9
  9. 9T. Verheydt 7.0
  10. 11I. Alhaft ▼ 79' 8.2
  11. 24M. Kaandorp ▼ 79' 7.2

Dự bị 12

  1. 17A. Bensabouh ▲ 78' 6.9
  2. 20O. Bouyaghlafen ▲ 79' 6.5
  3. 10E. Sørensen ▲ 79' 6.9
  4. 29G. Gauna
  5. 27J. Margaritha
  6. 3R. Balker
  7. 19S. Harrison
  8. 5D. Blackson
  9. 18S. Tunga
  10. 26R. Mannes
  11. 1A. Etemadi
  12. 21S. Keller

Thống kê

007
500
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm12
6Trúng đích7
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
7Phạt góc5
3Việt vị0
10Phạm lỗi9
4Cứu thua4
411Chuyền bóng425
328Chuyền chính xác359
80%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cambuur
38 109 - 36 +73 92
2
GO Ahead Eagles
38 62 - 25 +37 77
3
De Graafschap
38 67 - 47 +20 77
4
Almere City FC
38 75 - 48 +27 75
5
NAC Breda
38 75 - 41 +34 73
6
FC Volendam
38 79 - 52 +27 66
7
NEC Nijmegen
38 68 - 45 +23 66
8
Roda
38 67 - 61 +6 57
9
Excelsior
38 65 - 66 -1 48
10
FC OSS
38 40 - 57 -17 47
11
MVV
38 50 - 72 -22 46
12
Helmond Sport
38 51 - 68 -17 45
13
Telstar
38 57 - 61 -4 41
14
Jong PSV U21
38 54 - 65 -11 40
15
FC Eindhoven
38 50 - 62 -12 40
16
Jong Ajax
38 55 - 71 -16 40
17
Jong AZ
38 56 - 92 -36 38
18
Jong Utrecht
38 53 - 77 -24 35
19
Den Bosch
38 59 - 85 -26 32
20
Dordrecht
38 36 - 97 -61 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

47Trận đấu45
64Ghi được85
72Thủng lưới59
1.36Bàn thắng mỗi trận1.89
6Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu