Waalwijk
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Cambuur

Waalwijk vs Cambuur

Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 4-1 Cambuur tại KNVB Beker, 17 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 4, hòa 4, Cambuur thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · 2nd Round
Sân vận động
Mandemakers Stadion, Waalwijk
Phong độ
DDDWW Waalwijk
LLLLD Cambuur
  1. 14' O. Zawada · J. Lelieveld 1-0
  2. 18' R. van Eijma
  3. 28' 1-1 T. Rölke · M. de Leeuw
  4. HT1-1
  5. 46' K. Felida R. Niemeijer
  6. 46' R. Margaret D. Cleonise
  7. 52' S. van der Water 2-1
  8. 55' B. Pauwels M. de Leeuw
  9. 55' F. de Jong M. Kieftenbeld
  10. 68' W. Kooistra T. Rölke
  11. 73' Y. Oukili · J. Lelieveld 3-1
  12. 74' M. Ihattaren S. van der Water
  13. 74' F. Al Mazyani R. van Eijma
  14. 75' B. Marsman Arnau Casas
  15. 75' J. Priem B. Nieling
  16. 77' J. Kesting
  17. 81' W. Kooistra
  18. 84' F. Al Mazyani · C. Lokesa 4-1
  19. 85' A. Meijers L. Wouters
  20. FT4-1

Đội hình

Waalwijk HLV: H. Fraser
  1. 13J. Kesting 6.9
  2. 2J. Lelieveld ⇢2 8.5
  3. 17R. van Eijma ▼ 74' 6.3
  4. 4L. van Gelderen 6.3
  5. 34L. Wouters ▼ 85' 7.0
  6. 6Y. Oukili 7.6
  7. 14C. Lokesa 8.3
  8. 18S. van der Water ▼ 74' 7.3
  9. 10R. Niemeijer ▼ 46' 6.7
  10. 7D. Cleonise ▼ 46' 6.5
  11. 9O. Zawada 7.6

Dự bị 12

  1. 35K. Felida ▲ 46' 7.0
  2. 19R. Margaret ▲ 46' 6.9
  3. 52M. Ihattaren ▲ 74' 6.3
  4. 33F. Al Mazyani ▲ 74' 7.9
  5. 28A. Meijers ▲ 85'
  6. 11A. Jakobsen
  7. 22T. van de Loo
  8. 1B. Tinus
  9. 8P. Vroegh
  10. 29M. Kramer
  11. 24G. Roemeratoe
  12. 31L. Vogels
Cambuur HLV: H. de Jong
  1. 22D. Reiziger 7.2
  2. 14Arnau Casas ▼ 75' 6.3
  3. 6J. van Mullem 6.5
  4. 20B. Nieling ▼ 75' 6.9
  5. 15S. Ottesen 6.9
  6. 28N. Souren 6.9
  7. 8M. Kieftenbeld ▼ 55' 6.7
  8. 7R. Balk 6.7
  9. 12M. Diemers 6.9
  10. 18T. Rölke ▼ 68' 7.3
  11. 19M. de Leeuw ▼ 55' 6.6

Dự bị 10

  1. 29B. Pauwels ▲ 55' 7.0
  2. 10F. de Jong ▲ 55' 6.6
  3. 27W. Kooistra ▲ 68' 6.3
  4. 25B. Marsman ▲ 75' 6.0
  5. 33J. Priem ▲ 75' 6.7
  6. 1T. Jansen
  7. 44S. Potma
  8. 30Y. van der Veen
  9. 43A. Bakkati
  10. 23B. Minnema

Thống kê

029
310
52%Kiểm soát bóng48%
25Dứt điểm9
10Trúng đích4
9Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
9Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
426Chuyền bóng387
370Chuyền chính xác325
87%Chính xác chuyền84%

So sánh

41Trận đấu49
58Ghi được91
87Thủng lưới58
1.41Bàn thắng mỗi trận1.86
4Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu