Waalwijk
4 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Cambuur

Waalwijk vs Cambuur

Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 4-2 Cambuur tại Eerste Divisie, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 4, hòa 4, Cambuur thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 13
Sân vận động
Mandemakers Stadion, Waalwijk
Phong độ
DDDWW Waalwijk
LLLLD Cambuur
  1. 11' Richard van der Venne
  2. 40' J. Uneken · D. Cleonise 1-0
  3. 43' R. Kuijpers · J. Uneken 2-0
  4. HT2-0
  5. 56' 2-1 W. Kooistra · R. Balk
  6. 63' K. Visser J. van der Sande
  7. 63' B. Marsman W. Kooistra
  8. 67' 2-2 R. Balk · O. Sjostrand
  9. 68' C. Lokesa R. van der Venne
  10. 73' J. Familia-Castillo R. Kuijpers
  11. 73' T. van der Leij J. Uneken
  12. 74' T. van der Leij · C. Lokesa 3-2
  13. 77' T. Rolke N. Souren
  14. 81' N. Binder R. Balk
  15. 81' I. Henstra T. Galvez
  16. 88' M. Witteveen D. Cleonise
  17. 89' H. Kuster G. Roemeratoe
  18. 90' T. van der Leij · J. Familia-Castillo 4-2
  19. FT4-2

Đội hình

Waalwijk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sander Duits
  1. 16M. Spenkelink 7.7
  2. 27J. Altena 7.3
  3. 3R. van Eijma 6.5
  4. 15L. Wouters 7.0
  5. 55N. Held 6.3
  6. 6G. Roemeratoe ▼ 89' 7.0
  7. 8D. van Kaam 7.3
  8. 7D. Cleonise ▼ 88' 7.6
  9. 10R. van der Venne ▼ 68' 6.2
  10. 17R. Kuijpers ▼ 73' 7.5
  11. 9J. Uneken ▼ 73' 8.0

Dự bị 11

  1. 13X. Mulder
  2. 31L. Vogels
  3. 5J. Familia-Castillo ▲ 73' 7.2
  4. 11T. van der Leij ⚽2 ▲ 73' 8.9
  5. 14C. Lokesa ▲ 68' 7.5
  6. 20H. Kuster ▲ 89'
  7. 21M. Schaapman
  8. 24O. Panneflek
  9. 25M. Witteveen ▲ 88'
  10. 29M. Kramer
  11. 35L. Postma
Cambuur Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Henk de Jong
  1. 1T. Jansen 6.6
  2. 27W. Kooistra ▼ 63' 7.2
  3. 3J. Berkhout 6.3
  4. 6J. Amofa 6.3
  5. 22T. Galvez ▼ 81' 6.2
  6. 8N. Souren ▼ 77' 6.5
  7. 7R. Balk ▼ 81' 6.3
  8. 10M. Diemers 7.0
  9. 26I. Ferrah 6.9
  10. 14J. van der Sande ▼ 63' 6.2
  11. 11O. Sjostrand 7.6

Dự bị 12

  1. 9K. Visser ▲ 63' 6.5
  2. 13N. Binder ▲ 81' 6.5
  3. 18T. Rolke ▲ 77' 6.5
  4. 19I. Henstra ▲ 81' 6.7
  5. 21J. Meijster
  6. 24T. Jonker
  7. 25B. Marsman ▲ 63' 6.5
  8. 30Y. van der Veen
  9. 31M. Kalisvaart
  10. 33J. Priem
  11. 43A. Bakkati
  12. 46J. Nap

Thống kê

011
600
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm12
8Trúng đích5
6Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
1Phạt góc6
0Việt vị2
15Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
3Cứu thua4
392Chuyền bóng487
309Chuyền chính xác396
79%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

47Trận đấu43
88Ghi được79
72Thủng lưới61
1.87Bàn thắng mỗi trận1.84
8Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu