Waalwijk vs Cambuur
Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 0-1 Cambuur tại Eredivisie, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 4, hòa 4, Cambuur thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 11
- Sân vận động
- Mandemakers Stadion, Waalwijk
- Trọng tài
- E. van de Graaf
- Phong độ
- DDDWW Waalwijk
- LLLLD Cambuur
- 12' ▲ L. Nieuwpoort ▼ D. Van den Buijs
- 24' Melle Meulensteen
- HT0-0
- 55' ▲ N. Doodeman ▼ D. Sambissa
- 63' 0-1 I. Kallon · N. Doodeman
- 67' Robin Maulun
- 74' ▲ Y. Oukili ▼ A. Azhil
- 75' ▲ I. Bel Hassani ▼ A. Büttner
- 77' ▲ T. Boere ▼ R. Uldriķis
- 77' ▲ M. Paulissen ▼ R. Maulun
- 83' ▲ L. Daneels ▼ V. Anita
- 83' ▲ F. Stokkers ▼ S. Bakari
- 83' ▲ M. Tol ▼ E. Schouten
- 83' ▲ J. ter Heide ▼ I. Kallon
- 90'+4 Etienne Vaessen
- FT0-1
Đội hình
- 1E. Vaessen 8.0
- 28A. Büttner ▼ 75' 7.2
- 2J. Gaari 6.9
- 24D. Van den Buijs ▼ 12' 5.7
- 59A. Touba 6.3
- 3M. Meulensteen 7.0
- 6V. Anita ▼ 83' 6.9
- 22S. Bakari ▼ 83' 6.9
- 8A. Azhil ▼ 74' 6.3
- 29M. Kramer 7.3
- 7J. Odgaard 6.5
Dự bị 12
- 15L. Nieuwpoort ▲ 12' 7.3
- 33Y. Oukili ▲ 74' 6.7
- 11I. Bel Hassani ▲ 75' 6.9
- 20L. Daneels ▲ 83' 6.3
- 9F. Stokkers ▲ 83' 6.7
- 12H. Mulder
- 5T. Lutonda
- 31I. El Maach
- 13J. Teunckens
- 26S. Augustijns
- 4S. Adewoye
- 34L. Wouters
- 1S. Stevens 7.3
- 3C. Mac-Intosch 7.3
- 4E. Schouten ▼ 83' 7.2
- 5D. Schmidt 7.5
- 18D. Sambissa ▼ 55' 7.3
- 16A. Bangura 7.3
- 20R. Maulun ▼ 77' 6.7
- 8J. Jacobs 7.2
- 6M. Hoedemakers 7.3
- 7I. Kallon ⚽ ▼ 83' 7.9
- 28R. Uldriķis ▼ 77' 6.9
Dự bị 12
- 17N. Doodeman ▲ 55' 6.9
- 9T. Boere ▲ 77' 6.7
- 10M. Paulissen ▲ 77' 6.9
- 15M. Tol ▲ 83' 6.3
- 2J. ter Heide ▲ 83' 6.6
- 14M. Breij
- 33J. van der Meer
- 21T. Kiss
- 19S. Hendriks
- 23M. Gullit
- 30F. Krastev
- 12P. Bos
Thống kê
02⚑8
⚑310
51%Kiểm soát bóng49%
20Dứt điểm14
3Trúng đích5
12Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
8Phạt góc3
1Việt vị1
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
400Chuyền bóng410
306Chuyền chính xác308
77%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 98 - 19 | +79 | 83 | |
| 2 | 34 | 86 - 42 | +44 | 81 | |
| 3 | 34 | 76 - 34 | +42 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 37 | +18 | 68 | |
| 5 | 34 | 64 - 44 | +20 | 61 | |
| 6 | 34 | 42 - 51 | -9 | 51 | |
| 7 | 34 | 51 - 46 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 9 | 34 | 53 - 70 | -17 | 39 | |
| 10 | 34 | 40 - 51 | -11 | 38 | |
| 11 | 34 | 38 - 52 | -14 | 38 | |
| 12 | 34 | 41 - 55 | -14 | 36 | |
| 13 | 34 | 37 - 51 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 30 - 48 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 36 - 67 | -31 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 49 | -16 | 34 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 26 - 52 | -26 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu42
62Ghi được71
69Thủng lưới77
1.44Bàn thắng mỗi trận1.69
8Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn29
26Hiệp hai35