Cambuur vs Waalwijk
Tỷ số chung cuộc: Cambuur 4-0 Waalwijk tại Eredivisie, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 2, hòa 4, Waalwijk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 34
- Sân vận động
- Cambuur Stadion, Leeuwarden
- Trọng tài
- E. van de Graaf
- Phong độ
- LLLDW Cambuur
- DDDWW Waalwijk
- 6' Yassin Oukili
- 8' Roberts Uldriķis
- 18' ▲ M. Tol ▼ F. Smand
- 24' ▲ Julen Lobete ▼ P. Clement
- 40' Roberts Uldriķis
- 45'+5 R. Uldriķis · A. Bangura 1-0
- 45'+7 D. Sambissa · M. Paulissen 2-0
- HT2-0
- 49' David Sambissa
- 52' ▲ S. Bakari ▼ S. Adewoye
- 52' ▲ Z. Bakkali ▼ J. Lelieveld
- 55' N. Foor 3-0
- 63' ▲ S. van der Water ▼ D. Sambissa
- 63' ▲ M. Smit ▼ R. Uldriķis
- 64' ▲ F. Jozefzoon ▼ M. Seuntjens
- 64' ▲ R. Kuijpers ▼ M. Kramer
- 67' M. Smit 4-0
- 76' ▲ R. Balk ▼ N. Foor
- 77' ▲ M. Breij ▼ M. Paulissen
- FT4-0
Đội hình
- 12R. Ruiter 7.6
- 5D. Schmidt 6.9
- 3C. Mac-Intosch 7.2
- 33F. Smand ▼ 18' 6.2
- 16A. Bangura ⇢ 7.9
- 8J. Jacobs 7.6
- 6M. Hoedemakers 6.9
- 18D. Sambissa ⚽ ▼ 63' 7.2
- 10M. Paulissen ⇢ ▼ 77' 7.0
- 19N. Foor ⚽ ▼ 76' 7.3
- 28R. Uldriķis ⚽ ▼ 63' 7.7
Dự bị 12
- 15M. Tol ▲ 18' 7.2
- 11S. van der Water ▲ 63' 7.3
- 39M. Smit ⚽ ▲ 63' 7.5
- 30R. Balk ▲ 76' 6.5
- 14M. Breij ▲ 77' 6.6
- 25M. Mahi
- 31B. Minnema
- 27S. Sylla
- 4L. Bergsma
- 21D. van Kaam
- 24S. van Wermeskerken
- 9B. Johnsen
- 1E. Vaessen 6.7
- 2J. Lelieveld ▼ 52' 6.2
- 23J. Gaari 5.7
- 4S. Adewoye ▼ 52' 6.3
- 24D. Van den Buijs 6.7
- 5T. Lutonda 5.3
- 6V. Anita 6.9
- 33Y. Oukili 6.2
- 14P. Clement ▼ 24' 6.3
- 20M. Seuntjens ▼ 64' 7.0
- 29M. Kramer ▼ 64' 6.2
Dự bị 12
- 7Julen Lobete ▲ 24' 6.3
- 22S. Bakari ▲ 52' 6.3
- 19Z. Bakkali ▲ 52' 6.3
- 10F. Jozefzoon ▲ 64' 6.3
- 17R. Kuijpers ▲ 64' 7.3
- 13M. Spenkelink
- 15L. Nieuwpoort
- 35K. Felida
- 12H. Mulder
- 21Joel Pereira
- 26S. Augustijns
- 8P. Vroegh
Thống kê
02⚑11
⚑510
49%Kiểm soát bóng51%
21Dứt điểm10
9Trúng đích4
9Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
11Phạt góc5
3Việt vị3
12Phạm lỗi4
2Thẻ vàng1
4Cứu thua5
329Chuyền bóng362
249Chuyền chính xác283
76%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
45Trận đấu44
41Ghi được65
86Thủng lưới91
0.91Bàn thắng mỗi trận1.48
8Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn29
21Hiệp hai35