Cambuur vs Waalwijk
Tỷ số chung cuộc: Cambuur 1-1 Waalwijk tại Eredivisie, 6 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 2, hòa 4, Waalwijk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 32
- Sân vận động
- Cambuur Stadion, Leeuwarden
- Trọng tài
- J. Kooij
- Phong độ
- LLLLD Cambuur
- DDDWW Waalwijk
- 24' Shawn Adewoye
- HT0-0
- 46' ▲ M. Tol ▼ C. Mac-Intosch
- 46' ▲ M. Breij ▼ J. Jacobs
- 72' 0-1 D. Schmidtphản lưới
- 75' ▲ N. Doodeman ▼ P. Joosten
- 76' Mees Hoedemakers
- 80' ▲ J. Gaari ▼ S. Bakari
- 83' ▲ M. Smit ▼ E. Schouten
- 83' ▲ J. ter Heide ▼ M. Hoedemakers
- 85' ▲ L. Wouters ▼ Y. Oukili
- 86' ▲ H. Mulder ▼ A. Büttner
- 86' ▲ L. Nieuwpoort ▼ S. Adewoye
- 90'+5 M. Smit · R. Maulun 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Stevens 6.9
- 3C. Mac-Intosch ▼ 46' 6.9
- 4E. Schouten ▼ 83' 6.6
- 5D. Schmidt 6.7
- 27S. Sylla 6.9
- 20R. Maulun ⇢ 7.7
- 8J. Jacobs ▼ 46' 6.6
- 6M. Hoedemakers ▼ 83' 6.9
- 7I. Kallon 7.3
- 28R. Uldriķis 6.3
- 11P. Joosten ▼ 75' 6.7
Dự bị 12
- 15M. Tol ▲ 46' 7.0
- 14M. Breij ▲ 46' 6.7
- 17N. Doodeman ▲ 75' 6.6
- 49M. Smit ⚽ ▲ 83' 7.2
- 2J. ter Heide ▲ 83' 6.9
- 36R. van Mameren
- 9T. Boere
- 12P. Bos
- 33J. van der Meer
- 34T. Rier
- 31B. Minnema
- 21T. Kiss
- 1E. Vaessen 6.9
- 28A. Büttner ▼ 86' 8.2
- 59A. Touba 7.0
- 3M. Meulensteen 6.9
- 4S. Adewoye ▼ 86' 6.5
- 6V. Anita 6.3
- 10R. van der Venne 7.6
- 22S. Bakari ▼ 80' 6.7
- 33Y. Oukili ▼ 85' 7.3
- 29M. Kramer 6.9
- 9F. Stokkers 6.3
Dự bị 12
- 2J. Gaari ▲ 80' 6.7
- 34L. Wouters ▲ 85' 6.2
- 12H. Mulder ▲ 86' 6.2
- 15L. Nieuwpoort ▲ 86' 6.2
- 8A. Azhil
- 20L. Daneels
- 11I. Bel Hassani
- 5T. Lutonda
- 21Joel Pereira
- 31I. El Maach
- 14A. El Bouchataoui
- 17R. Kuijpers
Thống kê
01⚑3
⚑510
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm20
4Trúng đích4
7Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn7
3Phạt góc5
7Việt vị2
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
441Chuyền bóng400
347Chuyền chính xác308
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 98 - 19 | +79 | 83 | |
| 2 | 34 | 86 - 42 | +44 | 81 | |
| 3 | 34 | 76 - 34 | +42 | 71 | |
| 4 | 34 | 55 - 37 | +18 | 68 | |
| 5 | 34 | 64 - 44 | +20 | 61 | |
| 6 | 34 | 42 - 51 | -9 | 51 | |
| 7 | 34 | 51 - 46 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 9 | 34 | 53 - 70 | -17 | 39 | |
| 10 | 34 | 40 - 51 | -11 | 38 | |
| 11 | 34 | 38 - 52 | -14 | 38 | |
| 12 | 34 | 41 - 55 | -14 | 36 | |
| 13 | 34 | 37 - 51 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 30 - 48 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 36 - 67 | -31 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 49 | -16 | 34 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 33 | |
| 18 | 34 | 26 - 52 | -26 | 27 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
42Trận đấu43
71Ghi được62
77Thủng lưới69
1.69Bàn thắng mỗi trận1.44
8Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai26