Waalwijk
5 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Cambuur

Waalwijk vs Cambuur

Tỷ số chung cuộc: Waalwijk 5-1 Cambuur tại Eredivisie, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waalwijk thắng 4, hòa 4, Cambuur thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 7
Sân vận động
Mandemakers Stadion, Waalwijk
Trọng tài
S. van der Eijk
Phong độ
DDDWW Waalwijk
LLLLD Cambuur
  1. 8' Mees Hoedemakers
  2. 13' D. van Kaam F. Mambimbi
  3. 17' 0-1 J. Jacobs
  4. 22' Julen Lobete
  5. 22' Mitchell Paulissen
  6. 30' Pelle Clement
  7. 31' Jamie Jacobs
  8. 32' M. Kramer11m 1-1
  9. 45'+1 Alex Bangura
  10. 45'+1 Alex Bangura
  11. HT1-1
  12. 46' F. Jozefzoon D. Van den Buijs
  13. 46' R. Kuijpers Julen Lobete
  14. 46' M. Breij T. Boere
  15. 46' D. Sambissa S. van der Water
  16. 57' Julian Lelieveld
  17. 60' Z. Bakkali T. Lutonda
  18. 68' C. Mac-Intosch L. Bergsma
  19. 71' M. Biereth J. Lelieveld
  20. 77' M. Tolphản lưới 2-1
  21. 82' Z. Bakkali · S. Adewoye 3-1
  22. 83' R. Balk M. Paulissen
  23. 84' P. Vroegh P. Clement
  24. 86' I. Bel Hassani · V. Anita 4-1
  25. 89' M. Kramer · V. Anita 5-1
  26. FT5-1

Đội hình

Waalwijk Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Oosting
  1. 1E. Vaessen 6.3
  2. 2J. Lelieveld ▼ 71' 6.9
  3. 23J. Gaari 6.3
  4. 4S. Adewoye 7.3
  5. 24D. Van den Buijs ▼ 46' 6.9
  6. 5T. Lutonda ▼ 60' 6.6
  7. 11I. Bel Hassani 10.0
  8. 6V. Anita ⇢2 8.2
  9. 14P. Clement ▼ 84' 7.6
  10. 29M. Kramer ⚽2 8.5
  11. 7Julen Lobete ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 10F. Jozefzoon ▲ 46' 6.5
  2. 17R. Kuijpers ▲ 46' 7.0
  3. 19Z. Bakkali ▲ 60' 7.9
  4. 9M. Biereth ▲ 71' 6.6
  5. 8P. Vroegh ▲ 84' 6.7
  6. 21Joel Pereira
  7. 12H. Mulder
  8. 34L. Wouters
  9. 35K. Felida
  10. 33Y. Oukili
  11. 31J. Kesting
  12. 26S. Augustijns
Cambuur Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. de Jong
  1. 1João Virgínia 8.7
  2. 24S. van Wermeskerken 5.6
  3. 15M. Tol 6.5
  4. 4L. Bergsma ▼ 68' 6.9
  5. 16A. Bangura 5.2
  6. 8J. Jacobs 6.5
  7. 6M. Hoedemakers 3.0
  8. 10M. Paulissen ▼ 83' 5.3
  9. 11S. van der Water ▼ 46' 6.3
  10. 9T. Boere ▼ 46' 6.7
  11. 7F. Mambimbi ▼ 13' 6.3

Dự bị 12

  1. 21D. van Kaam ▲ 13' 6.5
  2. 14M. Breij ▲ 46' 6.2
  3. 18D. Sambissa ▲ 46' 6.3
  4. 3C. Mac-Intosch ▲ 68' 5.6
  5. 30R. Balk ▲ 83' 6.0
  6. 27S. Sylla
  7. 33F. Smand
  8. 12R. Ruiter
  9. 39M. Smit
  10. 22J. van der Meer
  11. 31B. Minnema
  12. 5D. Schmidt

Thống kê

0216
022
79%Kiểm soát bóng21%
33Dứt điểm4
13Trúng đích2
15Chệch đích2
20Sút trong vòng cấm1
13Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
16Phạt góc0
2Việt vị2
5Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua10
530Chuyền bóng144
466Chuyền chính xác76
88%Chính xác chuyền53%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feyenoord
34 81 - 30 +51 82
2
PSV Eindhoven
34 89 - 40 +49 75
3
Ajax
34 86 - 38 +48 69
4
AZ Alkmaar
34 68 - 35 +33 67
5
Twente
34 66 - 27 +39 64
6
Sparta Rotterdam
34 60 - 37 +23 59
7
Utrecht
34 55 - 50 +5 54
8
Heerenveen
34 44 - 50 -6 46
9
Waalwijk
34 50 - 64 -14 41
10
Vitesse
34 45 - 50 -5 40
11
GO Ahead Eagles
34 46 - 56 -10 40
12
NEC Nijmegen
34 42 - 45 -3 39
13
Fortuna Sittard
34 39 - 62 -23 36
14
FC Volendam
34 42 - 71 -29 36
15
Excelsior
34 32 - 71 -39 32
16
Emmen
34 33 - 65 -32 28
17
Cambuur
34 26 - 69 -43 19
18
Groningen
34 31 - 75 -44 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

44Trận đấu45
65Ghi được41
91Thủng lưới86
1.48Bàn thắng mỗi trận0.91
6Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu