Cambuur vs Waalwijk
Tỷ số chung cuộc: Cambuur 1-1 Waalwijk tại Eerste Divisie, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 2, hòa 4, Waalwijk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 28
- Sân vận động
- Kooi Stadion, Leeuwarden
- Phong độ
- LLLDW Cambuur
- DDDWW Waalwijk
- 22' ▲ N. Held ▼ L. van Gelderen
- 30' 0-1 D. Cleonise
- 38' Loek Postma
- 45'+2 Ismaël Baouf
- HT0-1
- 46' ▲ J. van der Sande ▼ T. Rolke
- 63' Godfried Roemeratoe
- 68' ▲ R. Fage ▼ D. Cleonise
- 68' ▲ Y. van der Veen ▼ J. Uneken
- 68' ▲ T. van der Leij ▼ H. Kuster
- 69' ▲ I. Henstra ▼ I. Ferrah
- 75' ▲ K. Visser ▼ R. Mulders
- 78' ▲ R. van Hedel ▼ G. Roemeratoe
- 82' Mark Spenkelink
- 84' ▲ N. Binder ▼ N. Souren
- 87' ▲ M. Schaapman ▼ L. Wouters
- 90' ▲ F. Kvam ▼ O. Sjostrand
- 90' J. van der Sande · N. Binder 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1T. Jansen 6.9
- 16R. Mulders ▼ 75' 6.9
- 4I. Baouf 6.9
- 6J. Amofa 7.5
- 22T. Galvez 7.3
- 7R. Balk 6.7
- 8N. Souren ▼ 84' 7.2
- 10M. Diemers 7.5
- 26I. Ferrah ▼ 69' 6.2
- 18T. Rolke ▼ 46' 6.3
- 11O. Sjostrand ▼ 90' 8.2
Dự bị 12
- 21J. Meijster
- 9K. Visser ▲ 75' 6.2
- 24T. Jonker
- 14J. van der Sande ⚽ ▲ 46' 8.2
- 13N. Binder ▲ 84' 6.7
- 3J. Berkhout
- 2D. Jermoumi
- 15F. Kvam ▲ 90'
- 27W. Kooistra
- 25B. Marsman
- 19I. Henstra ▲ 69' 6.9
- 17E. Apkakou
- 16M. Spenkelink 8.6
- 4L. van Gelderen ▼ 22' 6.6
- 3R. van Eijma 6.7
- 15L. Wouters ▼ 87' 8.3
- 35L. Postma 7.2
- 5J. Familia-Castillo 6.6
- 8D. van Kaam 6.2
- 6G. Roemeratoe ▼ 78' 6.3
- 20H. Kuster ▼ 68' 6.7
- 7D. Cleonise ⚽ ▼ 68' 8.2
- 9J. Uneken ▼ 68' 6.7
Dự bị 11
- 26T. Bramel
- 13X. Mulder
- 29M. Kramer
- 21M. Schaapman ▲ 87' 6.7
- 12R. Fage ▲ 68' 6.7
- 18R. van Hedel ▲ 78' 6.5
- 25M. Witteveen
- 55N. Held ▲ 22' 6.9
- 30Y. van der Veen ▲ 68' 6.9
- 11T. van der Leij ▲ 68' 6.3
- 28Q. van Beekveld
Thống kê
01⚑7
⚑030
61%Kiểm soát bóng39%
22Dứt điểm11
10Trúng đích2
2Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn7
7Phạt góc0
1Việt vị1
9Phạm lỗi21
1Thẻ vàng3
1Cứu thua7
524Chuyền bóng346
437Chuyền chính xác259
83%Chính xác chuyền75%
3.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
43Trận đấu47
79Ghi được88
61Thủng lưới72
1.84Bàn thắng mỗi trận1.87
11Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn31
45Hiệp hai46