NEC Nijmegen
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
GO Ahead Eagles

NEC Nijmegen vs GO Ahead Eagles

Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 2-1 GO Ahead Eagles tại KNVB Beker, 17 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 2, hòa 4, GO Ahead Eagles thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · Round of 16
Sân vận động
Goffertstadion, Nijmegen
Phong độ
LLWLD NEC Nijmegen
WDWLD GO Ahead Eagles
  1. 19' E. Llansana P. Rommens
  2. 35' K. Ogawa · S. Hansen 1-0
  3. HT1-0
  4. 60' Bas Kuipers
  5. 61' Enric Llansana
  6. 63' Y. Borges Sanches S. Hansen
  7. 66' S. Sow B. Adekanye
  8. 66' T. Baeten V. Edvardsen
  9. 72' S. van Wermeskerken 2-0
  10. 78' X. Blomme E. Llansana
  11. 78' F. Stokkers E. Linthorst
  12. 85' Róber M. Hoedemakers
  13. 88' 2-1 R. Roefsphản lưới
  14. 90'+1 M. Ross K. Sano
  15. FT2-1

Đội hình

NEC Nijmegen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Meijer
  1. 22R. Roefs 7.3
  2. 15S. van Wermeskerken 7.3
  3. 3P. Sandler 7.3
  4. 17B. Nuytinck 7.3
  5. 24C. Verdonk 6.7
  6. 6M. Hoedemakers ▼ 85' 7.2
  7. 71D. Proper 7.3
  8. 8M. Mattsson 7.2
  9. 23K. Sano ▼ 90' 7.9
  10. 18K. Ogawa 7.2
  11. 10S. Hansen ▼ 63' 6.9

Dự bị 7

  1. 27Y. Borges Sanches ▲ 63' 7.0
  2. 11Róber ▲ 85' 6.2
  3. 4M. Ross ▲ 90'
  4. 31R. Janse
  5. 1J. Cillessen
  6. 21D. Arts
  7. 14L. Olden Larsen
GO Ahead Eagles Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Hake
  1. 1J. de Lange 6.5
  2. 2M. Deijl 7.3
  3. 3G. Nauber 7.2
  4. 4J. Kramer 7.3
  5. 5B. Kuipers 6.9
  6. 11B. Adekanye ▼ 66' 6.6
  7. 8E. Linthorst ▼ 78' 7.2
  8. 10P. Rommens ▼ 19' 6.6
  9. 29J. Breum 6.9
  10. 18W. Willumsson 6.6
  11. 16V. Edvardsen ▼ 66' 6.9

Dự bị 12

  1. 21E. Llansana ▲ 19' 6.2
  2. 9S. Sow ▲ 66' 6.5
  3. 32T. Baeten ▲ 66' 7.2
  4. 20X. Blomme ▲ 78' 6.9
  5. 27F. Stokkers ▲ 78' 6.3
  6. 15D. James
  7. 24L. Everink
  8. 28P. Saathof
  9. 7R. Fernandes
  10. 25J. Amofa
  11. 30S. Jansen
  12. 22E. Mulder

Thống kê

007
1420
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm16
3Trúng đích4
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm10
8Bị chặn8
7Phạt góc14
1Việt vị1
4Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
4Cứu thua2
500Chuyền bóng419
429Chuyền chính xác337
86%Chính xác chuyền80%

So sánh

46Trận đấu45
99Ghi được71
63Thủng lưới60
2.15Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn26
58Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu