NEC Nijmegen vs GO Ahead Eagles
Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 2-3 GO Ahead Eagles tại Eredivisie, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 2, hòa 4, GO Ahead Eagles thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 25
- Sân vận động
- Goffertstadion, Nijmegen
- Phong độ
- LLWLD NEC Nijmegen
- WDWLD GO Ahead Eagles
- 41' 0-1 D. James · O. Antman
- HT0-1
- 50' Lasse Schöne
- 50' Lasse Schöne
- 60' ▲ S. Hansen ▼ S. Ouaissa
- 66' 0-2 M. Smit · O. Antman
- 67' ▲ B. Önal ▼ M. Hoedemakers
- 67' ▲ K. Shiogai ▼ B. Linssen
- 69' B. Pereira · V. van Crooij 1-2
- 74' Bram Nuytinck
- 74' Victor Kaj Edvardsen
- 75' 1-3 O. Antman
- 76' ▲ A. Adelgaard ▼ D. James
- 77' ▲ O. Pettersson ▼ V. Edvardsen
- 83' ▲ R. Weijenberg ▼ M. Suray
- 83' ▲ O. Sivertsen ▼ O. Antman
- 86' ▲ J. Dirksen ▼ E. Linthorst
- 90'+1 K. Shiogai · T. Ouwejan 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 22R. Roefs 9.0
- 2B. Pereira ⚽ 7.2
- 4Iván Márquez 6.9
- 17B. Nuytinck 6.6
- 6M. Hoedemakers ▼ 67' 6.5
- 5T. Ouwejan ⇢ 7.3
- 25S. Ouaissa ▼ 60' 6.7
- 71D. Proper 6.3
- 20L. Schöne 5.6
- 32V. van Crooij ⇢ 6.2
- 30B. Linssen ▼ 67' 6.3
Dự bị 9
- 10S. Hansen ▲ 60' 6.7
- 11B. Önal ▲ 67' 7.2
- 9K. Shiogai ⚽ ▲ 67' 7.3
- 31R. Janse
- 1S. van Gassel
- 8A. Darelas
- 19L. Lyratzis
- 33Y. Sbai
- 14L. Olden Larsen
- 22J. De Busser 6.7
- 2M. Deijl 6.6
- 3G. Nauber 6.6
- 4J. Kramer 7.3
- 5D. James ⚽ ▼ 76' 8.0
- 8E. Linthorst ▼ 86' 7.5
- 21E. Llansana 8.0
- 19O. Antman ⚽ ⇢2 ▼ 83' 9.3
- 16V. Edvardsen ▼ 77' 7.3
- 17M. Suray ▼ 83' 7.6
- 9M. Smit ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 29A. Adelgaard ▲ 76' 6.7
- 14O. Pettersson ▲ 77' 6.6
- 15R. Weijenberg ▲ 83' 6.6
- 11O. Sivertsen ▲ 83' 6.6
- 26J. Dirksen ▲ 86' 6.6
- 1L. Plogmann
- 30S. Jansen
- 24L. Everink
- 28P. Saathof
Thống kê
12⚑3
⚑1510
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm27
4Trúng đích14
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm20
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
3Phạt góc15
1Việt vị5
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
11Cứu thua2
-1.31Bàn thắng ngăn chặn-1.31
271Chuyền bóng502
187Chuyền chính xác431
69%Chính xác chuyền86%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
42Trận đấu47
61Ghi được80
59Thủng lưới72
1.45Bàn thắng mỗi trận1.7
11Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn31
42Hiệp hai44