NEC Nijmegen vs GO Ahead Eagles
Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 3-3 GO Ahead Eagles tại Eredivisie, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 2, hòa 4, GO Ahead Eagles thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 11
- Sân vận động
- Goffertstadion, Nijmegen
- Trọng tài
- D. Makkelie
- Phong độ
- LLWLD NEC Nijmegen
- WDWLD GO Ahead Eagles
- 3' O. Tannane · Pedro Marques 1-0
- 9' 1-1 I. Lidberg · José Fontán
- 41' 1-2 B. Adekanye
- HT1-2
- 46' ▲ E. Tavşan ▼ T. Lartey Sanniez
- 47' Iván Márquez
- 50' 1-3 O. Edvardsen · B. Adekanye
- 51' Oliver Valaker Edvardsen
- 62' ▲ I. Cissoko ▼ M. Duelund
- 62' ▲ L. Dimata ▼ Pedro Marques
- 67' Oussama Tannane
- 71' ▲ M. Berden ▼ B. Adekanye
- 75' ▲ P. Sandler ▼ C. Verdonk
- 78' M. Mattsson 2-3
- 79' Souffian El Karouani
- 83' ▲ I. Bronkhorst ▼ Iván Márquez
- 84' ▲ S. Sow ▼ I. Lidberg
- 84' ▲ E. Llansana ▼ E. Linthorst
- 90'+4 Mats Deijl
- 90' ▲ G. Nauber ▼ O. Edvardsen
- 90'+5 P. Sandler · O. Tannane 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 22J. Cillessen 5.9
- 28B. van Rooij 6.9
- 34T. Lartey Sanniez ▼ 46' 5.9
- 4Iván Márquez ▼ 83' 6.3
- 24C. Verdonk ▼ 75' 6.3
- 16S. El Karouani 6.5
- 14O. Tannane ⚽ ⇢ 7.6
- 20L. Schöne 7.3
- 11M. Mattsson ⚽ 7.2
- 10M. Duelund ▼ 62' 6.3
- 9Pedro Marques ⇢ ▼ 62' 7.2
Dự bị 11
- 7E. Tavşan ▲ 46' 6.3
- 21I. Cissoko ▲ 62' 7.0
- 19L. Dimata ▲ 62' 6.3
- 3P. Sandler ⚽ ▲ 75' 7.5
- 2I. Bronkhorst ▲ 83' 6.7
- 1M. Branderhorst
- 6J. Bruijn
- 5J. Kramer
- 71D. Proper
- 8A. Baldursson
- 31R. Roefs
- 1J. de Lange 6.0
- 2M. Deijl 6.2
- 25J. Amofa 6.6
- 6J. Idzes 6.6
- 4José Fontán ⇢ 7.2
- 10P. Rommens 7.3
- 8E. Linthorst ▼ 84' 6.9
- 11B. Adekanye ⚽ ⇢ ▼ 71' 7.9
- 18W. Willumsson 6.3
- 23O. Edvardsen ⚽ ▼ 90' 7.5
- 9I. Lidberg ⚽ ▼ 84' 7.5
Dự bị 12
- 17M. Berden ▲ 71' 6.5
- 19S. Sow ▲ 84' 6.6
- 21E. Llansana ▲ 84' 6.3
- 3G. Nauber ▲ 90'
- 16S. Jansen
- 20X. Blomme
- 40L. Plogmann
- 15T. Tekie
- 14A. Aventisian
- 27F. Stokkers
- 26J. Bakker
- 24J. Markelo
Thống kê
03⚑3
⚑310
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm7
5Trúng đích5
10Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
3Phạt góc3
9Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
1Cứu thua1
560Chuyền bóng368
470Chuyền chính xác282
84%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
42Trận đấu45
65Ghi được64
61Thủng lưới69
1.55Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai24