NEC Nijmegen vs GO Ahead Eagles
Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 1-2 GO Ahead Eagles tại Eredivisie, 23 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 2, hòa 4, GO Ahead Eagles thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Conference League Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- Goffertstadion, Nijmegen
- Phong độ
- LLWLD NEC Nijmegen
- WDWLD GO Ahead Eagles
- HT0-0
- 57' K. Sano · Róber 1-0
- 63' Victor Kaj Edvardsen
- 70' ▲ F. Stokkers ▼ B. Adekanye
- 73' ▲ Y. Baas ▼ Róber
- 73' ▲ S. Sow ▼ K. Ogawa
- 77' 1-1 F. Stokkers
- 83' ▲ T. Baeten ▼ S. Tengstedt
- 85' ▲ L. Olden Larsen ▼ B. Pereira
- 86' ▲ L. Schöne ▼ M. Hoedemakers
- 86' 1-2 P. Rommens
- 90'+3 Kodai Sano
- 90'+3 Lasse Schøne
- 90'+3 ▲ D. James ▼ J. Breum
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Cillessen 6.9
- 2B. Pereira ▼ 85' 7.3
- 4M. Ross 6.9
- 17B. Nuytinck 7.3
- 24C. Verdonk 6.9
- 6M. Hoedemakers ▼ 86' 6.2
- 71D. Proper 7.0
- 11Róber ⇢ ▼ 73' 7.3
- 9T. Chery 6.9
- 23K. Sano ⚽ 7.3
- 18K. Ogawa ▼ 73' 7.0
Dự bị 9
- 5Y. Baas ▲ 73' 6.0
- 19S. Sow ▲ 73' 6.0
- 14L. Olden Larsen ▲ 85' 6.7
- 20L. Schöne ▲ 86' 6.2
- 29K. de Wit
- 21D. Arts
- 32N. Rossen
- 22R. Roefs
- 31R. Janse
- 1J. de Lange 6.3
- 2M. Deijl 7.0
- 3G. Nauber 7.0
- 4J. Kramer 7.9
- 5B. Kuipers 7.2
- 8E. Linthorst 7.5
- 10P. Rommens ⚽ 8.2
- 11B. Adekanye ▼ 70' 6.2
- 7S. Tengstedt ▼ 83' 7.3
- 29J. Breum ▼ 90' 7.3
- 16V. Edvardsen 7.2
Dự bị 10
- 27F. Stokkers ⚽ ▲ 70' 7.5
- 32T. Baeten ▲ 83' 6.7
- 15D. James ▲ 90'
- 20X. Blomme
- 24L. Everink
- 22E. Mulder
- 25J. Amofa
- 30S. Jansen
- 28P. Saathof
- 21E. Llansana
Thống kê
02⚑3
⚑1010
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm25
2Trúng đích7
9Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn11
3Phạt góc10
0Việt vị1
7Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
6Cứu thua0
428Chuyền bóng488
350Chuyền chính xác400
82%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
46Trận đấu45
99Ghi được71
63Thủng lưới60
2.15Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn26
58Hiệp hai44