NEC Nijmegen
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
GO Ahead Eagles

NEC Nijmegen vs GO Ahead Eagles

Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 1-1 GO Ahead Eagles tại Eredivisie, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 2, hòa 4, GO Ahead Eagles thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 13
Sân vận động
Goffertstadion, Nijmegen
Phong độ
LLWLD NEC Nijmegen
WDWLD GO Ahead Eagles
  1. HT0-0
  2. 64' S. Sow V. Edvardsen
  3. 64' E. Llansana E. Linthorst
  4. 69' Jakob Breum
  5. 72' E. Tavşan Y. Baas
  6. 75' Sylla Sow
  7. 79' B. Adekanye J. Breum
  8. 83' M. Ross P. Sandler
  9. 83' M. Hoedemakers L. Schöne
  10. 87' T. Baeten O. Edvardsen
  11. 88' 0-1 S. Sow · T. Baeten
  12. 89' Róber S. Hansen
  13. 89' M. Ross · M. Hoedemakers 1-1
  14. 90'+3 Enric Llansana
  15. FT1-1

Đội hình

NEC Nijmegen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Meijer
  1. 1J. Cillessen 7.2
  2. 28B. van Rooij 7.2
  3. 3P. Sandler ▼ 83' 7.9
  4. 17B. Nuytinck 7.3
  5. 24C. Verdonk 7.7
  6. 20L. Schöne ▼ 83' 6.9
  7. 71D. Proper 7.7
  8. 10S. Hansen ▼ 89' 6.6
  9. 8M. Mattsson 7.2
  10. 5Y. Baas ▼ 72' 6.9
  11. 18K. Ogawa 7.2

Dự bị 9

  1. 7E. Tavşan ▲ 72' 6.6
  2. 4M. Ross ▲ 83' 7.3
  3. 6M. Hoedemakers ▲ 83' 7.3
  4. 11Róber ▲ 89'
  5. 22R. Roefs
  6. 31R. Janse
  7. 14L. Olden Larsen
  8. 23K. Sano
  9. 15S. van Wermeskerken
GO Ahead Eagles Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Hake
  1. 1J. de Lange 7.2
  2. 2M. Deijl 6.7
  3. 25J. Amofa 6.9
  4. 4J. Kramer 7.2
  5. 5B. Kuipers 6.5
  6. 8E. Linthorst ▼ 64' 6.9
  7. 10P. Rommens 7.3
  8. 29J. Breum ▼ 79' 7.0
  9. 18W. Willumsson 7.3
  10. 23O. Edvardsen ▼ 87' 6.7
  11. 16V. Edvardsen ▼ 64' 6.6

Dự bị 12

  1. 9S. Sow ▲ 64' 7.2
  2. 21E. Llansana ▲ 64' 6.2
  3. 11B. Adekanye ▲ 79' 6.7
  4. 32T. Baeten ▲ 87'
  5. 17Darío Serra
  6. 3G. Nauber
  7. 7R. Fernandes
  8. 15D. James
  9. 22E. Mulder
  10. 30S. Jansen
  11. 24L. Everink
  12. 28P. Saathof

Thống kê

004
1030
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm13
5Trúng đích4
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn6
4Phạt góc10
2Việt vị1
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
3Cứu thua4
537Chuyền bóng377
464Chuyền chính xác302
86%Chính xác chuyền80%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 111 - 21 +90 91
2
Feyenoord
34 92 - 26 +66 84
3
Twente
34 69 - 36 +33 69
4
AZ Alkmaar
34 70 - 39 +31 65
5
Ajax
34 74 - 61 +13 56
6
NEC Nijmegen
34 68 - 51 +17 53
7
Utrecht
34 49 - 47 +2 50
8
Sparta Rotterdam
34 51 - 48 +3 49
9
GO Ahead Eagles
34 47 - 46 +1 46
10
Fortuna Sittard
34 37 - 56 -19 38
11
Heerenveen
34 53 - 70 -17 37
12
PEC Zwolle
34 45 - 67 -22 36
13
Almere City FC
34 33 - 59 -26 34
14
Heracles
34 41 - 74 -33 33
15
Waalwijk
34 38 - 56 -18 29
16
Excelsior
34 50 - 73 -23 29
17
FC Volendam
34 34 - 88 -54 19
18
Vitesse
34 30 - 74 -44 6
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie

So sánh

46Trận đấu45
99Ghi được71
63Thủng lưới60
2.15Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn26
58Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu