GO Ahead Eagles
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
NEC Nijmegen

GO Ahead Eagles vs NEC Nijmegen

Tỷ số chung cuộc: GO Ahead Eagles 1-1 NEC Nijmegen tại Eredivisie, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GO Ahead Eagles thắng 4, hòa 4, NEC Nijmegen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 8
Sân vận động
De Adelaarshorst, Deventer
Phong độ
WDWLD GO Ahead Eagles
LLWLD NEC Nijmegen
  1. 29' Mathis Suray
  2. 32' 0-1 J. De Busserphản lưới
  3. 43' Sami Ouaissa
  4. HT0-1
  5. 64' Y. Salah Rahmouni E. Linthorst
  6. 65' O. Pettersson R. Margaret
  7. 65' D. Nejasmic B. Linssen
  8. 69' Darko Nejašmić
  9. 74' E. Dasa S. Ouaissa
  10. 74' P. Sandler V. Misidjan
  11. 75' Gonzalo Crettaz
  12. 77' F. Stokkers M. Suray
  13. 77' A. Adelgaard M. Meulensteen
  14. 83' K. Goudmijn D. James
  15. 85' Philippe Sandler
  16. 85' Philippe Sandler
  17. 85' Philippe Sandler
  18. 87' D. Fonville T. Chery
  19. 90' G. Nauber · J. Breum 1-1
  20. FT1-1

Đội hình

GO Ahead Eagles Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Melvin Boel
  1. 22J. De Busser 9.3
  2. 2M. Deijl 6.9
  3. 3G. Nauber 8.2
  4. 4J. Kramer 7.5
  5. 5D. James ▼ 83' 6.7
  6. 21M. Meulensteen ▼ 77' 6.6
  7. 7J. Breum 7.0
  8. 8E. Linthorst ▼ 64' 6.6
  9. 17M. Suray ▼ 77' 6.0
  10. 9M. Smit 6.9
  11. 18R. Margaret ▼ 65' 6.7

Dự bị 12

  1. 1L. Plogmann
  2. 33N. Verdoni
  3. 6C. Twigt
  4. 11O. Sivertsen
  5. 14O. Pettersson ▲ 65' 6.3
  6. 15R. Weijenberg
  7. 20X. Blomme
  8. 24K. Goudmijn ▲ 83' 6.9
  9. 26J. Dirksen
  10. 27F. Stokkers ▲ 77' 6.3
  11. 29A. Adelgaard ▲ 77' 6.7
  12. 34Y. Salah Rahmouni ▲ 64' 6.9
NEC Nijmegen Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Dick Schreuder
  1. 1G. Crettaz 6.6
  2. 2B. Pereira 6.7
  3. 4A. Kaplan 7.2
  4. 5T. Ouwejan 7.2
  5. 25S. Ouaissa ▼ 74' 6.2
  6. 71D. Proper 6.6
  7. 23K. Sano 7.3
  8. 7V. Misidjan ▼ 74' 7.2
  9. 10T. Chery ▼ 87' 6.6
  10. 18K. Ogawa 6.9
  11. 30B. Linssen ▼ 65' 6.3

Dự bị 12

  1. 22J. Cillessen
  2. 14E. Dasa ▲ 74' 6.3
  3. 34Y. El Kachati
  4. 24D. Fonville ▲ 87' 6.3
  5. 21R. Gonzalez
  6. 20N. Lebreton
  7. 6D. Nejasmic ▲ 65' 6.9
  8. 3P. Sandler ▲ 74' 6.6
  9. 9K. Shiogai
  10. 35S. de Laat
  11. 32V. van Crooij
  12. 11B. Onal

Thống kê

0111
451
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm17
3Trúng đích7
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
11Phạt góc4
13Phạm lỗi18
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
7Cứu thua1
-0.21Bàn thắng ngăn chặn-0.21
372Chuyền bóng347
296Chuyền chính xác274
80%Chính xác chuyền79%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

48Trận đấu45
72Ghi được102
78Thủng lưới71
1.5Bàn thắng mỗi trận2.27
10Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn35
44Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu