GO Ahead Eagles
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NEC Nijmegen

GO Ahead Eagles vs NEC Nijmegen

Tỷ số chung cuộc: GO Ahead Eagles 1-0 NEC Nijmegen tại Eredivisie, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GO Ahead Eagles thắng 4, hòa 4, NEC Nijmegen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 20
Sân vận động
De Adelaarshorst, Deventer
Trọng tài
E. Blank
Phong độ
WDWLD GO Ahead Eagles
LLWLD NEC Nijmegen
  1. 35' F. Stokkers · I. Lidberg 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' F. Oppegård E. Llansana
  4. 46' C. Verdonk I. Cissoko
  5. 49' Dirk Proper
  6. 62' X. Blomme B. Adekanye
  7. 62' F. Mattiello P. Rommens
  8. 64' Calvin Verdonk
  9. 69' I. Bronkhorst Pedro Marques
  10. 73' A. Musaba L. Schöne
  11. 77' Ilias Bronkhorst
  12. 82' S. Sow F. Stokkers
  13. 89' Souffian El Karouani
  14. FT1-0

Đội hình

GO Ahead Eagles Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: R. Hake
  1. 1J. de Lange 7.2
  2. 2M. Deijl 7.2
  3. 3G. Nauber 7.3
  4. 6J. Idzes 7.3
  5. 4José Fontán 7.3
  6. 21E. Llansana ▼ 46' 7.0
  7. 10P. Rommens ▼ 62' 7.2
  8. 18W. Willumsson 6.9
  9. 11B. Adekanye ▼ 62' 7.2
  10. 27F. Stokkers ▼ 82' 7.5
  11. 9I. Lidberg 7.3

Dự bị 9

  1. 26F. Oppegård ▲ 46' 6.6
  2. 20X. Blomme ▲ 62' 6.9
  3. 33F. Mattiello ▲ 62' 7.3
  4. 19S. Sow ▲ 82' 6.5
  5. 17Darío Serra
  6. 40L. Plogmann
  7. 22E. Mulder
  8. 7R. Fernandes
  9. 24J. Markelo
NEC Nijmegen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Meijer
  1. 22J. Cillessen 6.3
  2. 28B. van Rooij 6.7
  3. 4Iván Márquez 6.3
  4. 5J. Kramer 7.5
  5. 16S. El Karouani 6.9
  6. 20L. Schöne ▼ 73' 6.3
  7. 71D. Proper 6.7
  8. 7E. Tavşan 5.9
  9. 14O. Tannane 7.0
  10. 21I. Cissoko ▼ 46' 6.2
  11. 9Pedro Marques ▼ 69' 6.5

Dự bị 8

  1. 24C. Verdonk ▲ 46' 6.9
  2. 2I. Bronkhorst ▲ 69' 6.5
  3. 77A. Musaba ▲ 73' 6.3
  4. 31R. Janse
  5. 1M. Branderhorst
  6. 8A. Baldursson
  7. 34T. Sanniez
  8. 29K. de Wit

Thống kê

002
640
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm7
2Trúng đích0
7Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
2Phạt góc6
2Việt vị1
13Phạm lỗi16
0Thẻ vàng4
0Cứu thua1
445Chuyền bóng501
351Chuyền chính xác397
79%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feyenoord
34 81 - 30 +51 82
2
PSV Eindhoven
34 89 - 40 +49 75
3
Ajax
34 86 - 38 +48 69
4
AZ Alkmaar
34 68 - 35 +33 67
5
Twente
34 66 - 27 +39 64
6
Sparta Rotterdam
34 60 - 37 +23 59
7
Utrecht
34 55 - 50 +5 54
8
Heerenveen
34 44 - 50 -6 46
9
Waalwijk
34 50 - 64 -14 41
10
Vitesse
34 45 - 50 -5 40
11
GO Ahead Eagles
34 46 - 56 -10 40
12
NEC Nijmegen
34 42 - 45 -3 39
13
Fortuna Sittard
34 39 - 62 -23 36
14
FC Volendam
34 42 - 71 -29 36
15
Excelsior
34 32 - 71 -39 32
16
Emmen
34 33 - 65 -32 28
17
Cambuur
34 26 - 69 -43 19
18
Groningen
34 31 - 75 -44 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

45Trận đấu42
64Ghi được65
69Thủng lưới61
1.42Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu