Cambuur
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
NEC Nijmegen

Cambuur vs NEC Nijmegen

Tỷ số chung cuộc: Cambuur 1-2 NEC Nijmegen tại KNVB Beker, 16 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 3, hòa 3, NEC Nijmegen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · 2nd Round
Sân vận động
Cambuur-Stadion, Leeuwarden
Trọng tài
E. van de Graaf
Phong độ
LLLLD Cambuur
LLWLD NEC Nijmegen
  1. 2' 0-1 O. Romeny
  2. 41' 0-2 D. Proper · M. Mattsson
  3. HT0-2
  4. 46' S. Hendriks F. Krastev
  5. 46' A. Bangura M. Gullit
  6. 57' S. Hendriks · T. Kiss 1-2
  7. 66' J. ter Heide N. Doodeman
  8. 66' C. Mac-Intosch E. Schouten
  9. 70' J. Bruijn M. Duelund
  10. 77' Ilias Bronkhorst
  11. 78' J. van der Meer D. Schmidt
  12. 84' Rodrigo Guth
  13. 87' A. Akman O. Romeny
  14. 87' E. Tavşan M. Mattsson
  15. 90' Alex Bangura
  16. 90'+1 Javier Vet
  17. FT1-2

Đội hình

Cambuur Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Bosschaart
  1. 1S. Stevens 7.9
  2. 4E. Schouten ▼ 66' 6.7
  3. 5D. Schmidt ▼ 78' 6.6
  4. 15M. Tol 7.2
  5. 23M. Gullit ▼ 46' 6.3
  6. 10M. Paulissen 7.5
  7. 14M. Breij 6.2
  8. 30F. Krastev ▼ 46' 6.2
  9. 9T. Boere 6.9
  10. 17N. Doodeman ▼ 66' 6.9
  11. 21T. Kiss 7.5

Dự bị 12

  1. 19S. Hendriks ▲ 46' 7.6
  2. 16A. Bangura ▲ 46' 6.9
  3. 2J. ter Heide ▲ 66' 7.3
  4. 3C. Mac-Intosch ▲ 66' 6.9
  5. 33J. van der Meer ▲ 78' 6.9
  6. 6M. Hoedemakers
  7. 8J. Jacobs
  8. 20R. Maulun
  9. 31B. Minnema
  10. 12P. Bos
  11. 28R. Uldriķis
  12. 7I. Kallon
NEC Nijmegen Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Meijer
  1. 27D. Vuković 6.7
  2. 24C. Verdonk 7.0
  3. 4Iván Márquez 6.7
  4. 5Rodrigo Guth 6.9
  5. 2I. Bronkhorst 6.7
  6. 26C. Odenthal 6.6
  7. 15J. Vet 6.6
  8. 14M. Duelund ▼ 70' 7.9
  9. 11M. Mattsson ▼ 87' 7.9
  10. 71D. Proper 7.5
  11. 17O. Romeny ▼ 87' 7.6

Dự bị 9

  1. 6J. Bruijn ▲ 70' 6.3
  2. 9A. Akman ▲ 87' 6.3
  3. 7E. Tavşan ▲ 87' 6.3
  4. 31R. Roefs
  5. 23T. Beekman
  6. 1M. Branderhorst
  7. 16S. El Karouani
  8. 32N. Rossen
  9. 28B. van Rooij

Thống kê

012
630
62%Kiểm soát bóng38%
8Dứt điểm18
3Trúng đích9
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
2Phạt góc6
0Việt vị1
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
7Cứu thua2
617Chuyền bóng365
518Chuyền chính xác289
84%Chính xác chuyền79%

So sánh

42Trận đấu44
71Ghi được57
77Thủng lưới67
1.69Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu