NEC Nijmegen vs Cambuur
Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 2-3 Cambuur tại Eredivisie, 26 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 4, hòa 3, Cambuur thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion de Goffert, Nijmegen
- Trọng tài
- R. Dieperink
- Phong độ
- LLWLD NEC Nijmegen
- LLLLD Cambuur
- 17' 0-1 J. Jacobs · N. Doodeman
- 31' É. Barreto · L. Schöne 1-1
- 36' A. Akman 2-1
- 45'+2 Elayis Tavsan
- HT2-1
- 52' 2-2 R. Uldriķis
- 55' Iván Márquez
- 58' ▲ M. Breij ▼ N. Doodeman
- 58' ▲ T. Boere ▼ R. Uldriķis
- 66' 2-3 A. Bangura
- 70' ▲ M. Gullit ▼ E. Schouten
- 74' Alex Bangura
- 74' ▲ C. Verdonk ▼ S. El Karouani
- 75' ▲ J. Vet ▼ J. Bruijn
- 82' ▲ J. ter Heide ▼ J. Jacobs
- 82' ▲ M. Paulissen ▼ R. Maulun
- 85' ▲ O. Romeny ▼ M. Mattsson
- 85' ▲ D. Proper ▼ É. Barreto
- 87' ▲ I. Bronkhorst ▼ Iván Márquez
- 90'+4 Lasse Schöne
- FT2-3
Đội hình
- 1M. Branderhorst 6.3
- 4Iván Márquez ▼ 87' 6.5
- 26C. Odenthal 6.3
- 16S. El Karouani ▼ 74' 6.9
- 28B. van Rooij 7.2
- 8É. Barreto ⚽ ▼ 85' 8.2
- 20L. Schöne ⇢ 7.3
- 6J. Bruijn ▼ 75' 6.3
- 11M. Mattsson ▼ 85' 7.2
- 7E. Tavşan 6.3
- 9A. Akman ⚽ 7.9
Dự bị 10
- 24C. Verdonk ▲ 74' 7.0
- 15J. Vet ▲ 75' 6.6
- 17O. Romeny ▲ 85' 6.6
- 71D. Proper ▲ 85' 6.3
- 2I. Bronkhorst ▲ 87' 6.3
- 5Rodrigo Guth
- 31R. Roefs
- 23T. Beekman
- 14M. Duelund
- 27D. Vuković
- 1S. Stevens 7.7
- 3C. Mac-Intosch 6.7
- 4E. Schouten ▼ 70' 6.2
- 5D. Schmidt 6.7
- 16A. Bangura ⚽ 7.3
- 20R. Maulun ▼ 82' 7.2
- 8J. Jacobs ⚽ ▼ 82' 7.2
- 6M. Hoedemakers 6.7
- 7I. Kallon 6.3
- 28R. Uldriķis ⚽ ▼ 58' 7.5
- 17N. Doodeman ⇢ ▼ 58' 7.0
Dự bị 11
- 14M. Breij ▲ 58' 6.2
- 9T. Boere ▲ 58' 6.5
- 23M. Gullit ▲ 70' 6.3
- 2J. ter Heide ▲ 82' 6.3
- 10M. Paulissen ▲ 82' 7.2
- 12P. Bos
- 31B. Minnema
- 30F. Krastev
- 19S. Hendriks
- 33J. van der Meer
- 21T. Kiss
Thống kê
03⚑10
⚑310
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm15
9Trúng đích8
3Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm9
8Bị chặn3
10Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
5Cứu thua7
456Chuyền bóng451
375Chuyền chính xác361
82%Chính xác chuyền80%
So sánh
44Trận đấu42
57Ghi được71
67Thủng lưới77
1.3Bàn thắng mỗi trận1.69
14Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn29
16Hiệp hai35