Cambuur
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
NEC Nijmegen

Cambuur vs NEC Nijmegen

Tỷ số chung cuộc: Cambuur 0-1 NEC Nijmegen tại Eredivisie, 4 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 3, hòa 3, NEC Nijmegen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 13
Sân vận động
Cambuur Stadion, Leeuwarden
Trọng tài
J. van der Laan
Phong độ
LLLLD Cambuur
LLWLD NEC Nijmegen
  1. 23' S. van Wermeskerken D. Schmidt
  2. 44' 0-1 L. Schöne · M. Mattsson
  3. HT0-1
  4. 58' J. Jacobs D. van Kaam
  5. 58' T. Boere R. Uldriķis
  6. 68' J. Bruijn L. Dimata
  7. 68' Pedro Marques I. Cissoko
  8. 74' M. Smit S. van der Water
  9. 74' D. Sambissa M. Breij
  10. 76' Tom Boere
  11. 79' J. Kramer P. Sandler
  12. 86' T. Lartey Sanniez M. Mattsson
  13. FT0-1

Đội hình

Cambuur Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Bosschaart
  1. 1João Virgínia 9.2
  2. 5D. Schmidt ▼ 23' 6.7
  3. 15M. Tol 7.0
  4. 4L. Bergsma 7.3
  5. 16A. Bangura 7.2
  6. 21D. van Kaam ▼ 58' 6.6
  7. 6M. Hoedemakers 7.0
  8. 10M. Paulissen 7.6
  9. 14M. Breij ▼ 74' 6.7
  10. 28R. Uldriķis ▼ 58' 7.0
  11. 11S. van der Water ▼ 74' 7.0

Dự bị 12

  1. 24S. van Wermeskerken ▲ 23' 6.7
  2. 8J. Jacobs ▲ 58' 6.3
  3. 9T. Boere ▲ 58' 6.5
  4. 39M. Smit ▲ 74' 6.7
  5. 18D. Sambissa ▲ 74' 6.2
  6. 3C. Mac-Intosch
  7. 33F. Smand
  8. 12R. Ruiter
  9. 30R. Balk
  10. 27S. Sylla
  11. 31B. Minnema
  12. 7F. Mambimbi
NEC Nijmegen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Meijer
  1. 22J. Cillessen 8.3
  2. 28B. van Rooij 6.9
  3. 4Iván Márquez 7.3
  4. 3P. Sandler ▼ 79' 6.6
  5. 16S. El Karouani 7.9
  6. 71D. Proper 6.9
  7. 14O. Tannane 8.2
  8. 20L. Schöne 7.9
  9. 11M. Mattsson ▼ 86' 7.0
  10. 19L. Dimata ▼ 68' 7.2
  11. 21I. Cissoko ▼ 68' 6.9

Dự bị 11

  1. 6J. Bruijn ▲ 68' 6.3
  2. 9Pedro Marques ▲ 68' 6.9
  3. 5J. Kramer ▲ 79' 6.9
  4. 34T. Lartey Sanniez ▲ 86' 6.7
  5. 10M. Duelund
  6. 1M. Branderhorst
  7. 2I. Bronkhorst
  8. 7E. Tavşan
  9. 8A. Baldursson
  10. 24C. Verdonk
  11. 31R. Roefs

Thống kê

015
600
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm23
6Trúng đích11
5Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn4
5Phạt góc6
2Việt vị2
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
10Cứu thua6
471Chuyền bóng388
405Chuyền chính xác314
86%Chính xác chuyền81%

So sánh

45Trận đấu42
41Ghi được65
86Thủng lưới61
0.91Bàn thắng mỗi trận1.55
8Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu