NEC Nijmegen
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Cambuur

NEC Nijmegen vs Cambuur

Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 0-2 Cambuur tại Eerste Divisie, 31 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 4, hòa 3, Cambuur thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 24
Trọng tài
B. Nijhuis
Phong độ
LLWLD NEC Nijmegen
LLLLD Cambuur
  1. 39' M. Breij J. Jacobs
  2. HT0-0
  3. 55' Robin Maulun
  4. 57' 0-1 R. Mühren11m
  5. 59' M. Paulissen J. Antonia
  6. 66' R. Wolters J. Okita
  7. 68' O. ter Haar Romeny E. Velikonja
  8. 74' F. Sturing R. van Eijden
  9. 76' K. van der Kaap A. Bangura
  10. 77' 0-2 R. Mühren · M. Hoedemakers
  11. FT0-2

Đội hình

NEC Nijmegen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Gesthuizen
  1. 1M. Branderhorst
  2. 3R. van Eijden ▼ 74'
  3. 5B. Kuipers
  4. 4J. Kvída
  5. 28B. van Rooij
  6. 12M. Dijkstra
  7. 8J. van Landschoot
  8. 21Z. Flemming
  9. 9E. Velikonja ▼ 68'
  10. 10J. Okita ▼ 66'
  11. 7A. Musaba

Dự bị 8

  1. 11R. Wolters ▲ 66'
  2. 17O. ter Haar Romeny ▲ 68'
  3. 30F. Sturing ▲ 74'
  4. 71D. Proper
  5. 29R. Roefs
  6. 34T. Lartey Sanniez
  7. 31J. Schuurman
  8. 16S. Elkarouani
Cambuur Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. de Jong
  1. 1S. Stevens
  2. 3C. Mac-Intosch
  3. 4E. Schouten
  4. 5D. Schmidt
  5. 16A. Bangura ▼ 76'
  6. 20R. Maulun
  7. 8J. Jacobs ▼ 39'
  8. 6M. Hoedemakers
  9. 27J. Antonia ▼ 59'
  10. 21R. Mühren
  11. 26R. Oratmangoen

Dự bị 8

  1. 14M. Breij ▲ 39'
  2. 10M. Paulissen ▲ 59'
  3. 15K. van der Kaap ▲ 76'
  4. 12P. Bos
  5. 11G. Korte
  6. 30G. McEachran
  7. 17D. Bouman
  8. 23P. van der Vlag

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cambuur
29 68 - 25 +43 66
2
De Graafschap
29 63 - 28 +35 62
3
FC Volendam
29 57 - 42 +15 55
4
Jong Ajax
29 72 - 47 +25 54
5
NAC Breda
29 48 - 30 +18 50
6
GO Ahead Eagles
29 49 - 41 +8 48
7
Excelsior
29 65 - 55 +10 47
8
NEC Nijmegen
29 51 - 37 +14 45
9
Almere City FC
29 44 - 42 +2 44
10
Telstar
29 47 - 48 -1 44
11
Den Bosch
29 56 - 49 +7 38
12
Jong Utrecht
29 48 - 47 +1 38
13
FC Eindhoven
29 46 - 59 -13 34
14
Jong AZ
29 45 - 61 -16 28
15
MVV
29 37 - 53 -16 27
16
FC OSS
29 28 - 53 -25 25
17
Roda
29 36 - 52 -16 22
18
Jong PSV U21
29 34 - 56 -22 22
19
Dordrecht
29 34 - 66 -32 20
20
Helmond Sport
29 25 - 62 -37 17
Thăng hạng Play-off

So sánh

30Trận đấu31
53Ghi được74
41Thủng lưới27
1.77Bàn thắng mỗi trận2.39
9Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu